Thôi đại diện pháp luật cho doanh nghiệp nợ thuế, có được hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh?

thoi-dai-dien-phap-luat-cho-doanh-nghiep-no-thue-co-duoc-huy-bo-tam-hoan-xuat-canh
8 lượt xem

Trong thực tiễn hoạt động sản xuất – kinh doanh, không ít doanh nghiệp rơi vào tình trạng nợ thuế do khó khăn tài chính, thua lỗ kéo dài, hoặc do vi phạm nghĩa vụ kê khai, nộp thuế đúng hạn. Khi doanh nghiệp nợ thuế lớn, kéo dài, cơ quan thuế có thể áp dụng nhiều biện pháp cưỡng chế để thu hồi nợ, trong đó có biện pháp tạm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, sau đó, vì nhiều lý do khác nhau như chuyển nhượng doanh nghiệp, thay đổi cơ cấu tổ chức, hoặc chấm dứt hoạt động, người đại diện theo pháp luật thôi giữ chức vụ. Vấn đề đặt ra là: Khi đã thôi làm người đại diện theo pháp luật cho doanh nghiệp đang nợ thuế, người đó có còn bị tạm hoãn xuất cảnh không? Có được hủy bỏ quyết định tạm hoãn xuất cảnh hay không?

Đây là câu hỏi nhận được rất nhiều sự quan tâm, đặc biệt từ các giám đốc, tổng giám đốc, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể cơ sở pháp lý, thực tiễn áp dụng và hướng xử lý phù hợp.

Căn cứ pháp lý:

1. Quy định về việc tãm hoãn xuất cảnh đối với người đại diện của doanh nghiệp

Theo Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam năm 2019, sửa đổi, bổ sung năm 2023, công dân Việt Nam có thể bị tạm hoãn xuất cảnh trong các trường hợp nhất định, trong đó có:

  • Người có nghĩa vụ thi hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính;
  • Người có nghĩa vụ chấp hành bản án, quyết định của Tòa án;
  • Người đang có nghĩa vụ tài chính với Nhà nước mà chưa thực hiện.

Theo Điều 124 Luật Quản lý thuế 2019, một trong các biện pháp cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về thuế là:

Cá nhân là người đại diện theo pháp luật của người nộp thuế phải hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế của doanh nghiệp đang bị cưỡng chế thi hành quyết định hành chính về quản lý thuế trước khi xuất cảnh và có thể bị tạm hoãn xuất cảnh theo quy định của pháp luật về xuất cảnh, nhập cảnh.

Nội dung này tiếp tục được hướng dẫn cụ thể tại Nghị định 126/2020/NĐ-CP, trong đó xác định rõ:

  • Đối tượng bị tạm hoãn xuất cảnh là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp nợ thuế;
  • Việc tạm hoãn xuất cảnh nhằm đảm bảo thu hồi nợ thuế cho ngân sách Nhà nước.

Như vậy, về nguyên tắc, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp nợ thuế là đối tượng có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.

2. Khi thôi làm người đại diện theo pháp luật thì có còn bị tạm hoãn xuất cảnh?

2.1. Nguyên tắc áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh

Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh là một trong những biện pháp cưỡng chế hành chính đặc thù, được áp dụng nhằm đảm bảo việc thực hiện nghĩa vụ của cá nhân đối với Nhà nước, đặc biệt trong các trường hợp liên quan đến nghĩa vụ thuế, nghĩa vụ tài chính hoặc trách nhiệm pháp lý khác.

Theo đó, khi lý do áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh không còn nữa thì cơ quan đã ra quyết định có trách nhiệm hủy bỏ hoặc chấm dứt hiệu lực của quyết định này. Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm tránh việc hạn chế quyền tự do đi lại của công dân một cách không cần thiết hoặc trái pháp luật.

Trong trường hợp đang xem xét, người bị tạm hoãn xuất cảnh vốn là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp đang nợ thuế. Tư cách đại diện theo pháp luật chính là căn cứ để cơ quan thuế áp dụng biện pháp này, nhằm đảm bảo người đại diện không rời khỏi Việt Nam trước khi hoàn thành nghĩa vụ xử lý nợ thuế.

Do vậy, khi người này không còn là người đại diện theo pháp luật, tức là căn cứ trực tiếp để áp dụng biện pháp cưỡng chế đã không còn tồn tại. Về mặt nguyên tắc pháp lý, việc tiếp tục duy trì tạm hoãn xuất cảnh trong hoàn cảnh này không còn phù hợp, bởi Nhà nước chỉ được quyền áp dụng biện pháp hạn chế xuất cảnh khi còn đủ căn cứ pháp luật. Một khi lý do đã chấm dứt, biện pháp cưỡng chế phải được gỡ bỏ để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của công dân.

2.2. Tuy nhiên, không phải cứ thôi chức là đương nhiên được hủy tạm hoãn

Mặc dù về nguyên tắc, việc thôi là người đại diện theo pháp luật có thể làm mất đi căn cứ tạm hoãn xuất cảnh, nhưng trong thực tiễn cơ quan thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh lại phải xem xét thêm nhiều yếu tố khác trước khi quyết định có hủy tạm hoãn hay không. Điều này xuất phát từ thực trạng nhiều doanh nghiệp cố tình thay đổi người đại diện theo pháp luật nhằm né tránh nghĩa vụ thuế hoặc trốn tránh trách nhiệm liên quan.

Vì vậy, cơ quan nhà nước thường đánh giá tổng thể tình hình, bao gồm:

  • Xem xét vai trò của cá nhân đó trong quá trình phát sinh nghĩa vụ thuế: Người này có phải là người trực tiếp điều hành, ra quyết định dẫn đến việc phát sinh nợ thuế hay không?

  • Đánh giá dấu hiệu trốn thuế hoặc bỏ trốn: Nếu có dấu hiệu tẩu tán tài sản, bỏ địa chỉ kinh doanh, hoặc thực hiện thay đổi người đại diện theo pháp luật không minh bạch, cơ quan thuế có thể tiếp tục duy trì tạm hoãn để đảm bảo xử lý nghĩa vụ.

  • Xác định thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế: Nếu khoản nợ thuế phát sinh trong thời gian người đó đang giữ chức vụ, họ có thể vẫn bị xem xét trách nhiệm liên quan dù hiện tại đã được thay thế.

  • Tình trạng xử lý nợ thuế: Nợ thuế đã được nộp, đang xin gia hạn, đang khiếu nại hay chưa xử lý… cũng là yếu tố tác động lớn đến quyết định.

Thực tế cho thấy, có nhiều trường hợp doanh nghiệp thay đổi người đại diện trên giấy tờ chỉ nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ thuế, trong khi doanh nghiệp đã ngừng hoạt động hoặc không còn tồn tại thực tế tại địa chỉ đăng ký kinh doanh. Trong các tình huống đó, dù cá nhân đã thôi chức, cơ quan thuế vẫn có quyền không hủy bỏ Quyết định tạm hoãn hoặc cấm xuất cảnh, đồng thời yêu cầu người đó tiếp tục phối hợp giải quyết tồn đọng liên quan đến nghĩa vụ thuế. Điều này nhằm tránh tình trạng người có trách nhiệm rời khỏi lãnh thổ Việt Nam, gây khó khăn cho quá trình thu hồi nợ và xử lý vi phạm.

3. Điều kiện để được hủy bỏ quyết định tạm hoãn xuất cảnh

Để một cá nhân đã thôi giữ chức vụ người đại diện theo pháp luật được hủy bỏ quyết định tạm hoãn xuất cảnh, cơ quan thuế và cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ xem xét nhiều yếu tố khác nhau. Việc hủy bỏ chỉ được thực hiện khi cơ quan có thẩm quyền xác định rằng căn cứ áp dụng biện pháp cưỡng chế đã không còn hoặc không còn cần thiết. Các điều kiện thường được xem xét bao gồm:

3.1. Doanh nghiệp đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ thuế

Đây là điều kiện rõ ràng và thuận lợi nhất để được gỡ bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh. Khi doanh nghiệp đã:

  • Thanh toán đầy đủ toàn bộ khoản tiền thuế còn nợ;

  • Nộp xong tiền phạt, tiền chậm nộp (nếu có);

  • Không còn bất kỳ khoản nợ thuế nào đang trong diện cưỡng chế hoặc theo dõi;

thì cơ quan thuế bắt buộc phải ra văn bản xác nhận việc đã xử lý xong nghĩa vụ thuế và đề nghị cơ quan quản lý xuất nhập cảnh hủy bỏ quyết định tạm hoãn xuất cảnh đối với cá nhân liên quan. Ở trường hợp này, lý do áp dụng biện pháp cưỡng chế không còn, nên cơ quan nhà nước phải khôi phục đầy đủ quyền xuất cảnh của công dân theo quy định pháp luật.

3.2. Cá nhân chứng minh được mình không phải là người gây ra nghĩa vụ nợ thuế

Trong nhiều trường hợp, khoản nợ thuế của doanh nghiệp phát sinh không phải do quyết định hoặc lỗi của người đại diện đang bị tạm hoãn xuất cảnh, mà do những vấn đề tồn đọng từ trước, do người quản lý cũ hoặc do sự vận hành không minh bạch của doanh nghiệp.

Nếu cá nhân chứng minh được rằng trong thời gian mình đảm nhận chức vụ:

  • Không ban hành quyết định hoặc chủ trương dẫn đến việc doanh nghiệp phát sinh nợ thuế;

  • Không tham gia vào các giao dịch hoặc hoạt động làm phát sinh nghĩa vụ thuế chưa được thực hiện;

  • Nghĩa vụ nợ thuế đã có từ trước khi cá nhân đảm nhiệm vai trò đại diện theo pháp luật;

thì cơ quan thuế có cơ sở để đánh giá lại trách nhiệm của người này và xem xét việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh. Việc xác minh thường căn cứ vào hồ sơ thuế, dữ liệu quản lý doanh nghiệp và các tài liệu chứng minh khác.

3.3. Chứng minh không có hành vi trốn thuế, bỏ trốn hoặc tẩu tán tài sản

Một yếu tố quan trọng khác là việc cá nhân phải chứng minh rõ ràng mình không có hành vi vi phạm pháp luật về thuế và không có ý định trốn tránh nghĩa vụ. Cá nhân cần thể hiện:

  • Doanh nghiệp nợ thuế do khó khăn khách quan, ví dụ: kinh doanh thua lỗ, ảnh hưởng thị trường, dịch bệnh, đứt gãy chuỗi cung ứng;

  • Bản thân không có hành vi chiếm đoạt, sử dụng sai quy định tiền thuế hoặc cố ý trì hoãn việc thực hiện nghĩa vụ;

  • Không có hành vi tẩu tán tài sản, bỏ địa chỉ kinh doanh, hoặc cố tình rời khỏi Việt Nam để tránh trách nhiệm;

  • Luôn hợp tác với cơ quan thuế trong quá trình làm việc và xử lý hồ sơ.

Nếu những yếu tố trên được chứng minh rõ ràng, cơ quan thuế có thể xem xét việc hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh theo hướng bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời vẫn đảm bảo sự an toàn cho công tác quản lý thuế.

4. Những rủi ro pháp lý cần lưu ý

Cá nhân đã, đang hoặc từng giữ chức vụ người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp cần hết sức thận trọng trong quá trình xử lý các vấn đề liên quan đến nợ thuế và quyết định tạm hoãn xuất cảnh. Một số rủi ro pháp lý quan trọng cần chú ý bao gồm:

  • Tuyệt đối không tự ý xuất cảnh hoặc tìm cách rời khỏi Việt Nam khi chưa được cơ quan có thẩm quyền hủy bỏ tạm hoãn xuất cảnh. Hành vi cố ý vượt biên, trốn tránh biện pháp cưỡng chế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hơn, bao gồm tăng mức độ giám sát, bị xem xét trách nhiệm hình sự hoặc bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế mạnh hơn.

  • Việc thay đổi người đại diện theo pháp luật nếu có dấu hiệu bất thường, chẳng hạn như thực hiện đột ngột, không có lý do chính đáng, hoặc được thực hiện trong thời điểm doanh nghiệp đang bị kiểm tra, thanh tra thuế, có thể bị cơ quan chức năng xem xét là hành vi nhằm né tránh nghĩa vụ. Nếu phát hiện dấu hiệu gian dối hoặc trốn tránh, cá nhân liên quan có thể bị xử lý theo quy định pháp luật.

  • Hành vi né tránh nghĩa vụ thuế hoặc cố tình làm thất thoát tài sản doanh nghiệp có thể bị xem xét xử lý hình sự về các tội danh như:

    • Tội trốn thuế theo quy định của Bộ luật Hình sự;
    • Tội vi phạm quy định về kế toán nếu có hành vi làm sai lệch sổ sách, chứng từ để che giấu nghĩa vụ thuế hoặc che giấu tình trạng tài chính của doanh nghiệp.

Việc nắm rõ các rủi ro này không chỉ giúp cá nhân tuân thủ đúng quy định pháp luật mà còn tránh được những hậu quả pháp lý không đáng có trong quá trình giải quyết nghĩa vụ thuế và thủ tục hủy tạm hoãn xuất cảnh.

Trường hợp cần được tư vấn cụ thể, hãy liên hệ ngay với chúng tôi  để được hỗ trợ nhanh chóng.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng

Chi nhánh Miền Trung: 67 Trần Xuân Lê, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng

Điện thoại: 0931548999; 02367300899

Gọi ngay
Gọi ngay