Phân tích quyền tài sản

Phân tích quyền tài sản

Trong hệ thống pháp luật dân sự của bất kỳ quốc gia nào, chế định tài sản và quyền sở hữu luôn giữ vị trí trung tâm điều chỉnh các quan hệ giao lưu dân sự và thương mại. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường và kỷ nguyên công nghệ số, tư duy cơ học về tài sản đã dần nhường chỗ cho những tài sản mang giá trị tỷ đô nhưng hoàn toàn vô hình, đó chính là quyền tài sản.

Việc khơi thông hành lang pháp lý cho quyền tài sản, đặc biệt là đưa quyền tài sản vào các giao dịch bảo đảm, đã mở ra cơ hội huy động vốn khổng lồ cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, hành trình áp dụng pháp luật vẫn còn không ít điểm nghẽn. Dưới góc độ pháp lý, hãy cùng phân tích sâu hơn về bản chất của quyền tài sản và những vướng mắc trong các giao dịch thế chấp hiện nay. Trong bài viết này, cùng Luật Dương Gia tìm hiểu bản chất pháp lý của quyền tài sản và những khó khăn phát sinh trong quá trình áp dụng trên thực tế.

1. Quyền tài sản là gì?

Trong quá trình phát triển của kỹ thuật lập pháp Việt Nam, khái niệm về tài sản ngày càng được mở rộng. Trước đây, Bộ luật Dân sự 2005 định nghĩa quyền tài sản tại Điều 181 khá cơ bản. Kế thừa và phát triển tinh thần đó, Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 hiện hành đã đưa ra định nghĩa mang tính bao quát và chuẩn xác hơn:

“Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm quyền tài sản đối với đối tượng quyền sở hữu trí tuệ, quyền sử dụng đất và các quyền tài sản khác.”

– Thứ nhất, tính vô hình: Khác với vật thể, quyền tài sản không có hình dáng vật lý. Nó là sự ghi nhận của pháp luật đối với một năng lực hành xử mang lại lợi ích kinh tế cho chủ thể.

– Thứ hai, trị giá được bằng tiền: Đây là yếu tố tiên quyết. Quyền đó phải quy đổi được ra một giá trị kinh tế nhất định.

Ví dụ: Quyền sử dụng đất có giá trị tỷ đồng; quyền thu phí BOT trị giá hàng ngàn tỷ). Những quyền nhân thân thuần túy không thể tính bằng tiền (như quyền đối với họ tên, quyền khai sinh) thì không phải là quyền tài sản.

– Thứ ba, khả năng chuyển giao: Đặc tính quan trọng nhất của tài sản trong nền kinh tế thị trường là tính thanh khoản. Quyền tài sản có thể được mua bán, chuyển nhượng, để thừa kế, hoặc dùng làm tài sản bảo đảm trong các hợp đồng tín dụng.

2. Một số hạn chế của quy định hiện hành về quyền thế chấp tài sản

– Thứ nhất: Sự thiếu hụt cơ chế định giá chuẩn mực Giá trị của quyền tài sản thường có tính biến động rất cao. Pháp luật hiện hành chưa có hệ thống tiêu chuẩn thẩm định giá chuyên biệt, sắc bén cho các tài sản vô hình. Hệ quả là các tổ chức tín dụng thường phải định giá quyền tài sản thấp hơn rất nhiều so với giá trị thực tế để phòng ngừa rủi ro, gây thiệt thòi cho doanh nghiệp đi vay.

– Thứ hai: Thiếu tính đồng bộ giữa luật chung và luật chuyên ngành BLDS 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP đã có những quy định mở đường cho thế chấp quyền tài sản. Thế nhưng, các văn bản luật chuyên ngành lại chưa quy định các cơ chế tương thích để hỗ trợ quá trình xác lập và xử lý loại tài sản này. Sự thiếu đồng bộ này khiến quá trình áp dụng pháp luật trên thực tế gặp nhiều lúng túng.

– Thứ ba: Khó khăn trong khâu xử lý tài sản bảo đảm với tài sản hữu hình, ngân hàng có thể thu giữ trực tiếp, nhưng đối với quyền tài sản vô hình, khó có thể thu giữ như vậy. Quy trình bán đấu giá, chuyển giao quyền tài sản cho người mua bấp bênh hơn rất nhiều do phụ thuộc lớn vào sự hợp tác của bên thế chấp và bên thứ ba (bên có nghĩa vụ).

3. Một số giao dịch đảm bảo với quyền tài sản

Mặc dù có những thách thức nhất định, Điều 295 BLDS 2015 khẳng định tài sản bảo đảm có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Dưới đây là hai giao dịch thế chấp quyền tài sản điển hình nhất trong thực tiễn tín dụng.

3.1. Thế chấp quyền sở hữu trí tuệ

Mặc dù đã có bước tiến lớn khi áp dụng Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi, bổ sung năm 2025, pháp luật chuyên ngành về cơ bản vẫn tập trung xây dựng các quy định mang tính thương mại hóa trực tiếp như chuyển nhượng quyền sở hữu (Điều 45, Điều 46) hoặc chuyển quyền sử dụng đối tượng sở hữu trí tuệ. Các quy định trực tiếp hướng dẫn về cơ chế xác lập, thực hiện hợp đồng thế chấp cũng như hệ quả pháp lý đặc thù khi xử lý tài sản bảo đảm là quyền sở hữu trí tuệ vẫn chưa thực sự đồng bộ và chi tiết so với tốc độ phát triển của thị trường tài chính.

Theo quy định tại Nghị định 99/2022/NĐ-CP của Chính phủ về đăng ký biện pháp bảo đảm, thẩm quyền đăng ký đối với quyền sở hữu trí tuệ được phân định cho các cơ quan quản lý chuyên ngành. Việc phân tán này đặt cạnh hệ thống đăng ký quyền tài sản thông thường của Bộ Tư pháp đã tạo ra một rào cản thông tin. Các ngân hàng khi nhận thế chấp gặp rất nhiều khó khăn trong khâu tra cứu thông tin chéo, dẫn đến việc khó kiểm tra nhanh chóng và toàn diện tình trạng pháp lý của tài sản trên một hệ thống dữ liệu số tập trung.

Rủi ro cao từ việc hao mòn và chấm dứt giá trị: Quyền sở hữu trí tuệ luôn gắn liền với thời hạn bảo hộ luật định và nghĩa vụ tài chính của chủ sở hữu. Do đó, hợp đồng thế chấp loại quyền này đòi hỏi các điều khoản ràng buộc và biện pháp giám sát rủi ro cực kỳ chặt chẽ.

3.2. Thế chấp quyền đòi nợ

Quyền đòi nợ là một trong những loại quyền tài sản phổ biến và được quy định tương đối chi tiết trong pháp luật về giao dịch bảo đảm. Điều 35 Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định: Bên bảo đảm có quyền dùng quyền đòi nợ của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ mà không cần phải có sự đồng ý của bên có nghĩa vụ trả nợ (bên thứ ba).

Rủi ro từ nghĩa vụ thông báo: Dù việc thế chấp không cần con nợ đồng ý, nhưng để giao dịch phát sinh hiệu lực đối kháng, con nợ bắt buộc phải được thông báo bằng văn bản. Trường hợp bên nhận thế chấp và bên thế chấp không thực hiện thủ tục thông báo này, con nợ hoàn toàn hợp pháp khi tiếp tục trả tiền cho bên thế chấp. Lúc này, tài sản bảo đảm coi như chấm dứt, ngân hàng mất trắng quyền thu hồi nợ trực tiếp từ bên thứ ba.

Rủi ro lệ thuộc vào hợp đồng gốc: Quyền đòi nợ không tự nhiên sinh ra, nó bắt nguồn từ một quan hệ hợp đồng cơ sở. Nếu hợp đồng cơ sở này bị tranh chấp, bị vi phạm dẫn đến hủy bỏ hoặc bị Tòa án tuyên bố vô hiệu, thì quyền đòi nợ đương nhiên cũng không còn căn cứ pháp lý để tồn tại. Khi đó, tài sản thế chấp của ngân hàng ngay lập tức biến mất.

4. Lợi ích của bộ quyền sở hữu tài sản đối với nền kinh tế

Mở rộng và khơi thông nguồn vốn cho doanh nghiệp: Đây là điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), đặc biệt là các doanh nghiệp khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ vốn không có nhiều tài sản hữu hình như bất động sản hay nhà xưởng. Việc cho phép thế chấp quyền sở hữu trí tuệ, phần mềm độc quyền hay các khoản phải thu giúp họ biến các giá trị chất xám thành dòng vốn luân chuyển mạnh mẽ để tái đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh.

Đảm bảo sự an toàn và minh bạch cho giao lưu dân sự: Việc luật hóa rõ ràng các quy trình về đăng ký, cơ chế chuyển giao và các bước xử lý quyền tài sản giúp các chủ thể tham gia thị trường lường trước được các rủi ro pháp lý. Từ đó, bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của cả bên cấp vốn  lẫn bên đi vay.

Thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế tri thức: Khi quyền sở hữu trí tuệ được tôn trọng, bảo hộ theo tinh thần mới của Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025 và được định giá  như một loại tài sản có tính thanh khoản cao, các cá nhân và tổ chức sẽ có động lực to lớn để nghiên cứu, sáng tạo. Đây chính là bệ phóng cốt lõi để nền kinh tế quốc gia dịch chuyển từ thâm dụng lao động sang thâm dụng công nghệ và chất xám

5. Kết luận

Quyền tài sản theo Bộ luật Dân sự Việt Nam hiện nay không còn là một vấn đề pháp lý mới lạ, mà đã thực sự đi sâu vào đời sống tài chính – kinh tế. Dù hệ thống pháp lý điều chỉnh các giao dịch đảm bảo đối với quyền tài sản, đặc biệt là quyền sở hữu trí tuệ và quyền đòi nợ, vẫn cần thêm thời gian để hoàn thiện các khoảng trống về định giá, đăng ký và xử lý rủi ro; nhưng không thể phủ nhận đây là một bước tiến dài của tư duy lập pháp. Để tự bảo vệ mình, các bên tham gia thế chấp quyền tài sản cần chủ động thiết lập các thỏa thuận hợp đồng chặt chẽ, lường trước các tình huống rủi ro thay vì chỉ trông chờ vào khung pháp luật chung.

Mọi thắc mắc và thông tin chi tiết xin liên hệ về:

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA

Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng

Chi nhánh Miền Trung: 67 Trần Xuân Lê, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng

Điện thoại: 058.59.78999; 0236.7300.899

Gọi ngay
Gọi ngay