Nhãn hiệu không chỉ là tên gọi, hình ảnh hoặc biểu tượng được gắn trên sản phẩm. Đối với nhiều doanh nghiệp, nhãn hiệu còn là kết quả của một quá trình dài đầu tư vào chất lượng sản phẩm, quảng cáo, hệ thống phân phối và uy tín trên thị trường. Khi nhãn hiệu bị tổ chức, cá nhân khác sao chép hoặc sử dụng trái phép, thiệt hại có thể không dừng lại ở doanh thu mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến danh tiếng, niềm tin của khách hàng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
Trên thực tế, hành vi vi phạm nhãn hiệu ngày càng được thực hiện dưới nhiều hình thức tinh vi như sử dụng logo gần giống, thay đổi một vài ký tự trong tên gọi, sao chép màu sắc và cách trình bày bao bì, đăng ký tên miền tương tự, chạy quảng cáo bằng từ khóa thương hiệu của người khác hoặc bán hàng mang dấu hiệu vi phạm trên mạng xã hội và sàn thương mại điện tử.
Việc xử lý trong những trường hợp này không đơn giản là gửi một văn bản yêu cầu bên vi phạm dừng sử dụng. Chủ sở hữu nhãn hiệu cần xác định đúng phạm vi quyền được bảo hộ, thu thập đầy đủ chứng cứ, đánh giá khả năng gây nhầm lẫn và lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp với tính chất, quy mô của từng vụ việc.
Công ty Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ xử lý vi phạm nhãn hiệu, từ giai đoạn xác minh hành vi, thu thập chứng cứ, gửi thư cảnh báo, thương lượng đến yêu cầu cơ quan nhà nước xử lý hoặc khởi kiện tại Tòa án.
– Luật Sở hữu trí tuệ
1. Nhãn hiệu và thương hiệu có giống nhau không?
Trong hoạt động kinh doanh, nhiều người thường sử dụng hai thuật ngữ “nhãn hiệu” và “thương hiệu” với ý nghĩa tương đương. Tuy nhiên, xét dưới góc độ pháp lý, đây là hai khái niệm có sự khác nhau.
Nhãn hiệu là dấu hiệu được sử dụng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau. Nhãn hiệu có thể được thể hiện bằng chữ, từ ngữ, hình ảnh, hình vẽ, hình ba chiều, âm thanh hoặc sự kết hợp của những yếu tố này theo điều kiện pháp luật quy định.
Trong khi đó, thương hiệu là khái niệm rộng hơn, thường được sử dụng để chỉ tổng hợp những yếu tố tạo nên hình ảnh và uy tín của một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Thương hiệu có thể bao gồm nhãn hiệu, tên thương mại, tên miền, khẩu hiệu, kiểu dáng bao bì, hệ thống nhận diện và giá trị mà khách hàng ghi nhận.
Pháp luật Việt Nam không cấp một loại văn bằng chung mang tên “Giấy chứng nhận bảo hộ thương hiệu”. Trong phần lớn trường hợp, doanh nghiệp bảo vệ thương hiệu của mình thông qua việc đăng ký nhãn hiệu và xác lập quyền đối với các đối tượng sở hữu trí tuệ có liên quan.
Quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu thông thường được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ hoặc công nhận đăng ký quốc tế có hiệu lực tại Việt Nam. Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, quyền có thể được xác lập thông qua quá trình sử dụng mà không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký, nhưng chủ sở hữu phải có tài liệu chứng minh mức độ nổi tiếng khi yêu cầu bảo vệ.
2. Vi phạm nhãn hiệu là gì?
Vi phạm nhãn hiệu là cách gọi thông dụng của hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu đang được bảo hộ. Không phải mọi trường hợp hai nhãn hiệu có một vài yếu tố giống nhau đều mặc nhiên được xác định là vi phạm.
Để đánh giá một dấu hiệu có xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu hay không, cần xem xét đồng thời:
- Phạm vi bảo hộ được ghi nhận trong văn bằng;
- Mức độ trùng hoặc tương tự giữa hai dấu hiệu;
- Hàng hóa, dịch vụ mà các dấu hiệu được sử dụng;
- Khả năng làm người tiêu dùng nhầm lẫn về nguồn gốc thương mại;
- Cách thức, phạm vi và mục đích sử dụng dấu hiệu;
- Tình trạng hiệu lực của văn bằng bảo hộ;
- Trường hợp có liên quan đến nhãn hiệu nổi tiếng.
Điều 129 Luật Sở hữu trí tuệ quy định các nhóm hành vi có thể bị coi là xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu, trong đó có việc sử dụng dấu hiệu trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ cho hàng hóa, dịch vụ trùng, tương tự hoặc có liên quan nếu có khả năng gây nhầm lẫn. Đối với nhãn hiệu nổi tiếng, phạm vi xem xét có thể mở rộng sang cả hàng hóa, dịch vụ không trùng hoặc không tương tự khi việc sử dụng gây nhầm lẫn về nguồn gốc hoặc tạo ấn tượng sai lệch về mối quan hệ với chủ sở hữu nhãn hiệu nổi tiếng.
3. Những hành vi vi phạm nhãn hiệu thường gặp
3.1. Sử dụng tên hoặc logo trùng với nhãn hiệu được bảo hộ
Đây là trường hợp một tổ chức, cá nhân sử dụng gần như nguyên vẹn tên gọi, biểu tượng hoặc logo đã được bảo hộ của doanh nghiệp khác trên sản phẩm, bao bì, bảng hiệu, tài liệu quảng cáo hoặc phương tiện kinh doanh.
Nếu dấu hiệu và hàng hóa, dịch vụ đều trùng với phạm vi bảo hộ, việc xác định hành vi xâm phạm thường rõ ràng hơn so với trường hợp chỉ có yếu tố tương tự.
3.2. Cố tình thay đổi một số chi tiết để tạo nhãn hiệu gần giống
Bên vi phạm có thể không sao chép hoàn toàn mà chỉ thay đổi một ký tự, dấu câu, màu sắc, hình ảnh hoặc cách phát âm. Khi nhìn riêng từng chi tiết, hai dấu hiệu có thể có sự khác biệt, nhưng tổng thể vẫn khiến người tiêu dùng dễ hiểu rằng sản phẩm có cùng nguồn gốc hoặc có mối liên hệ với chủ sở hữu nhãn hiệu.
Việc đánh giá trong trường hợp này phải dựa trên ấn tượng tổng thể, thành phần nổi bật, cách đọc, ý nghĩa, hình thức trình bày và nhóm hàng hóa, dịch vụ liên quan.
3.3. Sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh hàng hóa mang nhãn hiệu vi phạm
Hành vi xâm phạm không chỉ xảy ra đối với đơn vị trực tiếp sản xuất. Tổ chức, cá nhân nhập khẩu, lưu thông, chào bán, quảng cáo, trưng bày hoặc kinh doanh hàng hóa mang dấu hiệu xâm phạm cũng có thể bị xem xét trách nhiệm.
Do đó, chủ sở hữu nhãn hiệu cần xác định toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm nơi sản xuất, kho hàng, nhà phân phối, đại lý và đơn vị bán lẻ, thay vì chỉ xử lý một cửa hàng ở cuối hệ thống.
3.4. Sử dụng nhãn hiệu trái phép trên môi trường trực tuyến
Các hành vi thường gặp bao gồm:
- Sử dụng nhãn hiệu trong tên tài khoản hoặc tên gian hàng;
- Sao chép logo, hình ảnh nhận diện để quảng cáo;
- Bán hàng giả hoặc hàng mang dấu hiệu xâm phạm trên sàn thương mại điện tử;
- Đăng ký và sử dụng tên miền trùng hoặc tương tự;
- Giả mạo trang thông tin chính thức của doanh nghiệp;
- Sử dụng nhãn hiệu của người khác để làm khách hàng hiểu nhầm về đại lý, đối tác hoặc nhà phân phối;
- Chạy quảng cáo có nội dung gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ.
Đối với vi phạm trực tuyến, chứng cứ có thể bị chỉnh sửa hoặc xóa nhanh chóng. Vì vậy, việc ghi nhận nội dung, thời gian, địa chỉ truy cập và chủ thể quản lý tài khoản cần được thực hiện sớm.
3.5. Sử dụng bao bì, màu sắc và cách trình bày gây nhầm lẫn
Có trường hợp bên vi phạm không sao chép nguyên tên nhãn hiệu nhưng bắt chước tổng thể bao bì, kiểu chữ, màu sắc, hình ảnh và cách bố trí thông tin khiến người mua dễ nhận nhầm sản phẩm.
Tùy từng vụ việc, hành vi này có thể phải được xem xét đồng thời dưới góc độ quyền đối với nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả hoặc pháp luật về cạnh tranh không lành mạnh.
4. Chuẩn bị hồ sơ trước khi xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu
Một sai lầm tương đối phổ biến là chủ sở hữu nhãn hiệu gửi ngay thư cảnh báo hoặc công khai tố cáo bên vi phạm khi chưa kiểm tra đầy đủ căn cứ pháp lý và chứng cứ. Việc xử lý quá sớm không chỉ làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền mà còn có thể khiến bên vi phạm xóa bỏ chứng cứ, tẩu tán hàng hóa hoặc phản bác về hiệu lực của quyền đối với nhãn hiệu.
Để xây dựng phương án xử lý phù hợp, chủ sở hữu nên thực hiện lần lượt các công việc sau đây:
4.1. Kiểm tra những gì trước khi xử lý vi phạm?
Một sai lầm tương đối phổ biến là chủ nhãn hiệu gửi ngay thư yêu cầu hoặc đăng bài tố cáo bên vi phạm khi chưa kiểm tra đầy đủ hồ sơ pháp lý. Việc hành động vội vàng có thể khiến bên vi phạm xóa chứng cứ, tẩu tán hàng hóa hoặc phản bác rằng nhãn hiệu của bên yêu cầu không có hiệu lực.
Trước khi áp dụng biện pháp xử lý, cần kiểm tra ít nhất các vấn đề sau:
- Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ hay chưa;
- Văn bằng có còn hiệu lực không;
- Chủ sở hữu hiện tại là ai;
- Nhãn hiệu được bảo hộ cho những nhóm hàng hóa, dịch vụ nào;
- Có hợp đồng chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng hay không;
- Có đang phát sinh yêu cầu chấm dứt, hủy bỏ hiệu lực hoặc tranh chấp quyền sở hữu hay không
Việc đã nộp đơn đăng ký không đồng nghĩa trong mọi trường hợp người nộp đơn đã có đầy đủ quyền ngăn cấm người khác sử dụng dấu hiệu. Cần phân biệt rõ đơn đang được thẩm định với nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ.
4.2. Đánh giá hành vi có dấu hiệu xâm phạm
Sau khi xác định quyền đối với nhãn hiệu còn hiệu lực, cần đánh giá liệu hành vi của bên bị nghi ngờ có thuộc trường hợp xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu hay không. Việc đánh giá không chỉ dựa trên sự giống nhau giữa hai dấu hiệu mà phải xem xét toàn diện bối cảnh sử dụng và khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
Trong quá trình đánh giá, cần làm rõ các vấn đề sau:
- Nhãn hiệu đã được cấp văn bằng bảo hộ hay chưa;
- Văn bằng có còn hiệu lực không;
- Chủ sở hữu hiện tại là ai;
- Nhãn hiệu được bảo hộ cho những nhóm hàng hóa, dịch vụ nào;
- Có hợp đồng chuyển nhượng hoặc chuyển quyền sử dụng hay không;
- Có đang phát sinh yêu cầu chấm dứt, hủy bỏ hiệu lực hoặc tranh chấp quyền sở hữu hay không.
Cần lưu ý rằng, việc hai dấu hiệu có một số điểm giống nhau chưa đủ để kết luận có hành vi xâm phạm. Ngược lại, trong nhiều trường hợp, mặc dù không hoàn toàn trùng khớp nhưng tổng thể dấu hiệu vẫn có thể khiến người tiêu dùng hiểu nhầm về nguồn gốc thương mại của hàng hóa hoặc dịch vụ. Do đó, việc đánh giá cần được thực hiện trên cơ sở các tiêu chí pháp lý và chuyên môn, thay vì chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan của chủ sở hữu.
4.3. Chứng cứ cần thu thập khi nhãn hiệu bị xâm phạm
Chứng cứ là yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xử lý vụ việc. Chủ sở hữu nên thu thập chứng cứ trước khi bên vi phạm nhận được thông báo và thay đổi hiện trạng.
Tùy tính chất vụ việc, chứng cứ có thể bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu;
- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp;
- Mẫu hàng hóa nghi ngờ vi phạm;
- Hóa đơn, chứng từ mua hàng;
- Hình ảnh sản phẩm, bao bì, biển hiệu, kho hàng;
- Video ghi nhận hoạt động sản xuất, kinh doanh;
- Nội dung quảng cáo, bài đăng, tin nhắn chào bán;
- Dữ liệu về website, tên miền, mạng xã hội hoặc gian hàng điện tử;
- Tài liệu thể hiện giá bán, số lượng và phạm vi phân phối;
- Chứng cứ chứng minh doanh thu bị giảm sút hoặc thiệt hại khác;
- Văn bản trao đổi giữa chủ sở hữu với bên vi phạm;
- Vi bằng hoặc tài liệu ghi nhận hiện trạng được lập hợp pháp;
- Kết luận giám định sở hữu công nghiệp, nếu cần thiết.
Ảnh chụp màn hình đơn lẻ có thể chưa đủ để xác định chủ thể thực hiện, thời điểm và tính liên tục của hành vi. Đối với các vụ việc có giá trị lớn hoặc có khả năng phát sinh tranh chấp tại cơ quan nhà nước hoặc Tòa án, chứng cứ cần được thu thập có hệ thống và bảo đảm khả năng kiểm tra, đối chiếu.
4.4. Xem xét có cần yêu cầu giám định hay không
Kết luận giám định sở hữu công nghiệp không phải là điều kiện bắt buộc trước khi xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu. Tuy nhiên, đối với những vụ việc có tính chất phức tạp, như dấu hiệu chỉ tương tự với nhãn hiệu được bảo hộ hoặc có khả năng phát sinh tranh chấp về yếu tố xâm phạm, việc yêu cầu giám định có thể giúp củng cố căn cứ pháp lý và chứng cứ của vụ việc.
Thông thường, hồ sơ yêu cầu giám định gồm văn bản yêu cầu, tài liệu chứng minh quyền đối với nhãn hiệu, mẫu vật hoặc tài liệu thể hiện dấu hiệu bị nghi ngờ xâm phạm và các tài liệu liên quan.
Cần lưu ý rằng, kết luận giám định chỉ là một nguồn chứng cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét, không thay thế quyết định xử lý vi phạm hoặc phán quyết của Tòa án.
5. Các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu
Luật Sở hữu trí tuệ cho phép chủ thể quyền thực hiện quyền tự bảo vệ và yêu cầu áp dụng các biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự tùy theo tính chất của hành vi. Khi yêu cầu bồi thường tại Tòa án, nguyên đơn có nghĩa vụ chứng minh thiệt hại thực tế và căn cứ xác định mức bồi thường.
5.1. Gửi thư cảnh báo và yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm
Gửi thư cảnh báo là biện pháp tự bảo vệ thường được ưu tiên khi hành vi xâm phạm mới phát sinh, quy mô chưa lớn hoặc các bên còn có khả năng thương lượng. Mục tiêu là yêu cầu bên vi phạm tự nguyện chấm dứt hành vi, khắc phục hậu quả và hạn chế phát sinh tranh chấp.
Thư cảnh báo cần nêu rõ căn cứ xác lập quyền đối với nhãn hiệu, hành vi bị cho là xâm phạm, các chứng cứ đã thu thập và yêu cầu cụ thể. Tùy từng vụ việc, chủ sở hữu có thể yêu cầu bên vi phạm:
- Ngừng sử dụng dấu hiệu xâm phạm;
- Gỡ bỏ nội dung quảng cáo hoặc thông tin vi phạm;
- Thu hồi, loại bỏ hoặc tiêu hủy hàng hóa có yếu tố xâm phạm;
- Cung cấp thông tin về nguồn hàng và hệ thống phân phối;
- Cam kết chấm dứt hành vi và không tái phạm;
- Xin lỗi, cải chính công khai hoặc bồi thường thiệt hại (nếu có căn cứ).
Thư cảnh báo cần được xây dựng trên cơ sở pháp lý và chứng cứ đầy đủ, sử dụng ngôn từ khách quan, tránh nội dung xúc phạm, đe dọa hoặc quy kết trách nhiệm khi chưa có kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
5.2. Thương lượng và giải quyết ngoài tố tụng
Nếu bên vi phạm thiện chí hợp tác, các bên có thể thương lượng về việc chấm dứt sử dụng, thay đổi nhãn hiệu, thu hồi sản phẩm, xử lý hàng tồn kho và bồi thường thiệt hại.
Phương án thương lượng thường tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, thỏa thuận cần được lập thành văn bản, quy định rõ thời hạn thực hiện, trách nhiệm khi vi phạm và cơ chế kiểm tra sau thỏa thuận.
5.3. Yêu cầu xử lý vi phạm hành chính
Biện pháp hành chính phù hợp khi hành vi đang diễn ra, có hàng hóa hoặc phương tiện vi phạm cần kiểm tra, tạm giữ và xử lý kịp thời.
Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể được gửi đến cơ quan quản lý thị trường, hải quan, công an, cơ quan thanh tra chuyên ngành, Ủy ban nhân dân hoặc người có thẩm quyền xử phạt theo quy định.
Bên vi phạm có thể bị phạt tiền và áp dụng các biện pháp bổ sung, khắc phục hậu quả như đình chỉ hoạt động, tịch thu tang vật, buộc loại bỏ yếu tố vi phạm, tiêu hủy hoặc đưa hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam tùy từng hành vi.
Quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp hiện được thực hiện theo Nghị định 99/2013/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định 126/2021/NĐ-CP, Nghị định 46/2024/NĐ-CP và mới nhất là Nghị định 186/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/7/2026.
5.4. Khởi kiện tại Tòa án
Chủ sở hữu nhãn hiệu có thể khởi kiện để yêu cầu Tòa án:
- Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;
- Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
- Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
- Buộc bồi thường thiệt hại;
- Buộc tiêu hủy hoặc xử lý hàng hóa, nguyên liệu, phương tiện vi phạm;
- Áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời khi có đủ điều kiện.
Khởi kiện thường được lựa chọn khi thiệt hại lớn, bên vi phạm không hợp tác, cần yêu cầu bồi thường hoặc cần một phán quyết có tính cưỡng chế.
Khó khăn lớn nhất trong các vụ kiện nhãn hiệu thường nằm ở việc chứng minh hành vi xâm phạm, chủ thể chịu trách nhiệm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi với thiệt hại.
5.5. Kiểm soát hàng hóa tại biên giới
Khi có căn cứ cho rằng hàng hóa mang nhãn hiệu vi phạm đang được nhập khẩu hoặc xuất khẩu, chủ thể quyền có thể xem xét yêu cầu áp dụng biện pháp kiểm soát hàng hóa tại biên giới theo quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ và hải quan.
Biện pháp này đặc biệt cần thiết đối với hàng giả, hàng hóa vi phạm được nhập khẩu với số lượng lớn hoặc có nguy cơ nhanh chóng được phân phối ra thị trường.
5.6. Tố giác hành vi có dấu hiệu tội phạm
Trong trường hợp hành vi xâm phạm có dấu hiệu tội phạm, chủ thể quyền có thể thực hiện việc tố giác theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu đều bị xử lý hình sự. Trách nhiệm hình sự chỉ được đặt ra khi hành vi đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của Bộ luật Hình sự.
Theo Điều 226 Bộ luật Hình sự, cá nhân hoặc pháp nhân thương mại có hành vi xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý đang được bảo hộ tại Việt Nam có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc trường hợp luật định.
6. Hồ sơ yêu cầu xử lý vi phạm nhãn hiệu
Một bộ hồ sơ cơ bản có thể gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu hoặc tài liệu chứng minh quyền;
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu;
- Giấy ủy quyền cho luật sư hoặc tổ chức đại diện;
- Tài liệu, mẫu vật chứng minh hành vi vi phạm;
- Hóa đơn, chứng từ mua sản phẩm vi phạm;
- Hình ảnh, video, dữ liệu điện tử liên quan;
- Kết luận giám định nếu đã thực hiện;
- Tài liệu chứng minh thiệt hại và chi phí khắc phục;
- Thư cảnh báo, biên bản làm việc hoặc nội dung trao đổi;
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.
Danh mục trên không áp dụng cứng nhắc cho mọi trường hợp. Luật sư cần kiểm tra từng vụ việc để xác định tài liệu còn thiếu và phương án bổ sung.
7. Thời gian xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu
Không có thời hạn chung áp dụng cho mọi vụ việc. Thời gian xử lý phụ thuộc vào tính chất của hành vi xâm phạm, mức độ đầy đủ của chứng cứ, biện pháp xử lý được lựa chọn, mức độ hợp tác của bên vi phạm và quá trình giải quyết của cơ quan có thẩm quyền.
Trên thực tế, việc gửi thư cảnh báo hoặc thương lượng thường được thực hiện trong thời gian ngắn hơn, trong khi xử lý hành chính, khởi kiện hoặc giải quyết theo thủ tục hình sự có thể kéo dài hơn. Vì vậy, thời gian xử lý chỉ có thể được dự kiến sau khi luật sư xem xét đầy đủ hồ sơ và đánh giá vụ việc cụ thể.
8. Dịch vụ pháp lý xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu tại Công ty Luật Dương Gia
Xử lý hành vi xâm phạm quyền đối với nhãn hiệu không chỉ đòi hỏi căn cứ pháp lý và chứng cứ đầy đủ mà còn cần lựa chọn phương án phù hợp với mục tiêu bảo vệ quyền của chủ sở hữu. Tùy theo tính chất của từng vụ việc, Công ty Luật Dương Gia cung cấp dịch vụ pháp lý toàn diện theo quy trình sau:
Bước 1. Tiếp nhận thông tin và đánh giá hồ sơ
Luật sư tiếp nhận thông tin, kiểm tra tình trạng pháp lý của nhãn hiệu, đánh giá phạm vi bảo hộ, xác định dấu hiệu có khả năng xâm phạm và tư vấn sơ bộ phương án xử lý.
Bước 2. Xác minh và xây dựng phương án xử lý
Tùy từng vụ việc, luật sư hỗ trợ thu thập, bảo toàn chứng cứ, đề xuất giám định khi cần thiết và xây dựng phương án xử lý phù hợp như gửi thư cảnh báo, thương lượng, yêu cầu xử lý vi phạm hành chính, khởi kiện hoặc áp dụng các biện pháp bảo vệ quyền khác theo quy định của pháp luật.
Bước 3. Đại diện thực hiện thủ tục
Theo phạm vi ủy quyền, luật sư soạn thảo hồ sơ, đại diện làm việc với bên vi phạm, cơ quan có thẩm quyền hoặc tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Bước 4. Theo dõi kết quả và hỗ trợ sau xử lý
Sau khi vụ việc được giải quyết, luật sư tiếp tục hỗ trợ theo dõi việc chấm dứt hành vi xâm phạm, thực hiện các nghĩa vụ theo thỏa thuận, quyết định xử lý hoặc bản án; đồng thời tư vấn các biện pháp quản trị và bảo vệ nhãn hiệu nhằm hạn chế nguy cơ tái phạm.
Chi phí dịch vụ được xác định căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của vụ việc, phạm vi công việc, biện pháp xử lý được lựa chọn và các chi phí phát sinh (nếu có). Trước khi triển khai dịch vụ, Công ty Luật Dương Gia sẽ trao đổi cụ thể về phạm vi công việc, mức phí, thời gian dự kiến và phương thức thanh toán để khách hàng chủ động cân nhắc và quyết định.
9. Những rủi ro cần tránh khi tự xử lý vi phạm
Chủ sở hữu nhãn hiệu cần tránh một số sai lầm sau:
Công khai tố cáo khi chưa đủ căn cứ: Việc đăng thông tin khẳng định một cá nhân hoặc doanh nghiệp vi phạm khi chưa có chứng cứ đầy đủ có thể phát sinh tranh chấp ngược lại.
Gửi thư cảnh báo trước khi khóa chứng cứ: Bên vi phạm có thể xóa bài đăng, thay đổi bao bì, chuyển kho hoặc che giấu nguồn hàng.
Chỉ xử lý người bán lẻ: Nếu không xác định đơn vị sản xuất hoặc nhà phân phối chính, hành vi vi phạm có thể tiếp tục ở địa điểm khác.
Yêu cầu bồi thường nhưng không chứng minh thiệt hại: Doanh thu suy giảm không đương nhiên được xem là hoàn toàn do hành vi xâm phạm gây ra.
Đánh đồng tên doanh nghiệp với quyền đối với nhãn hiệu: Việc được cấp tên doanh nghiệp không mặc nhiên cho phép sử dụng một dấu hiệu xâm phạm nhãn hiệu đã được bảo hộ của người khác.
Tự thỏa thuận nhưng không lập văn bản: Cam kết bằng lời nói rất khó kiểm soát và xử lý khi bên vi phạm tái phạm.
10. Câu hỏi thường gặp
Nhãn hiệu chưa được cấp văn bằng có xử lý vi phạm được không?
Khả năng xử lý sẽ hạn chế hơn so với nhãn hiệu đã được cấp văn bằng. Tuy nhiên, tùy vụ việc, chủ thể có thể xem xét các căn cứ khác như quyền đối với tên thương mại, quyền tác giả, cạnh tranh không lành mạnh hoặc chứng minh nhãn hiệu nổi tiếng. Cần kiểm tra hồ sơ cụ thể trước khi kết luận.
Có cần gửi thư cảnh báo trước khi yêu cầu xử phạt không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc phải gửi thư cảnh báo. Khi hàng hóa vi phạm có nguy cơ bị tẩu tán hoặc hành vi có quy mô lớn, chủ sở hữu có thể cân nhắc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền can thiệp ngay.
Bên vi phạm đã đổi một vài chữ thì có xử lý được không?
Có thể xử lý nếu dấu hiệu sau khi thay đổi vẫn tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu được bảo hộ và được sử dụng cho hàng hóa, dịch vụ thuộc phạm vi liên quan. Việc đánh giá phải căn cứ vào tổng thể dấu hiệu, không chỉ căn cứ vào số lượng ký tự khác nhau.
Có thể yêu cầu sàn thương mại điện tử gỡ gian hàng không?
Chủ sở hữu có thể gửi yêu cầu kèm tài liệu chứng minh quyền và chứng cứ vi phạm theo cơ chế tiếp nhận của từng nền tảng. Tuy nhiên, việc gỡ gian hàng trên nền tảng không thay thế hoàn toàn các biện pháp pháp lý đối với chủ thể vi phạm.
Có thể yêu cầu bồi thường toàn bộ doanh thu của bên vi phạm không?
Không mặc nhiên được yêu cầu toàn bộ doanh thu. Mức bồi thường phải được xác định theo căn cứ pháp luật và chứng cứ về thiệt hại, lợi nhuận, khoản thu lợi hoặc phương pháp tính phù hợp với từng vụ việc.
Xử lý hành chính xong có được tiếp tục khởi kiện không?
Tùy nội dung yêu cầu và kết quả xử lý, chủ sở hữu vẫn có thể xem xét khởi kiện để yêu cầu bồi thường hoặc bảo vệ quyền dân sự chưa được giải quyết. Hồ sơ cần được luật sư kiểm tra để tránh yêu cầu trùng lặp hoặc không đúng thẩm quyền.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Chi nhánh Miền Trung: 67 Trần Xuân Lê, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: 058.59.78999; 0236.7300.899

