Huỳnh Văn nén, người tù thế kỷ – vụ án vườn điều – phần 2: nhận tội

Huỳnh Văn nén, người tù thế kỷ – vụ án vườn điều – phần 2: nhận tội

2. Những ngày hỏi cung và lời nhận tội định mệnh

2.1. Quá trình thay đổi lời khai

Sau khi bị bắt ngày 17 tháng 5 năm 1998, Huỳnh Văn Nén bị đưa vào trại tạm giam thuộc Công an tỉnh Bình Thuận. Một không gian khép kín. Những bức tường dày. Những cánh cửa sắt nặng nề. Ở đó, thời gian không còn trôi như bên ngoài. Không còn ngày – đêm rõ ràng. Không còn nhịp sống quen thuộc. Chỉ còn lại một chuỗi lặp đi lặp lại: HỎI CUNG

Những ngày đầu, các câu hỏi tương đối đơn giản:

  • Tối ngày 23/4/1998, ông ở đâu?
  • Có quen biết bà Lê Thị Bông không?
  • Có đến nhà bà vào đêm đó không?

Huỳnh Văn Nén trả lời: không.

Ông phủ nhận mọi liên quan. Nhưng đối với cơ quan điều tra, câu trả lời đó chưa đủ. Các buổi hỏi cung tiếp tục diễn ra. Tần suất ngày càng dày đặc. Không khí trong phòng hỏi cung dần thay đổi. Những câu hỏi không còn mang tính xác minh
mà bắt đầu mang tính khẳng định.

  • “Anh đã vào nhà bà Bông đúng không?”
  • “Anh lấy vàng rồi giết bà ấy?”

Giữa một bên là những người có quyền lực tố tụng, một bên là một người đàn ông ít học, hoang mang và bị cô lập cán cân gần như không tồn tại. Theo lời Huỳnh Văn Nén kể lại sau này, quá trình hỏi cung không chỉ dừng ở lời nói.

Ông cho rằng mình bị:

  • Đánh đập
  • Gây áp lực tinh thần
  • Buộc phải khai theo hướng có sẵn

Những buổi làm việc kéo dài nhiều giờ. Sự mệt mỏi tích tụ. Tâm lý dần suy sụp. Trong trạng thái đó, một điều bắt đầu xảy ra ,không phải đột ngột, mà từng chút một.  Trong những lúc không còn minh mẫn, thậm chí chính ông bắt đầu nghi ngờ chính mình. Khi một con người bị đặt trong môi trường áp lực kéo dài,liên tục bị khẳng định rằng mình có tội, bị buộc phải “nhớ lại” những điều chưa từng xảy ra Ranh giới giữa sự thật và lời gợi ý dần bị xóa nhòa. Điều gì đến cũng phải đến, sau chuỗi ngày hỏi cung Huỳnh Văn Nén gật đầu nhận tội mà mình không hề phạm tội giết người

Khoảnh khắc đó, đối với cơ quan điều tra, có thể là một bước tiến lớn. Nhưng đối với ông đó là bước khởi đầu của một bi kịch dài. Nhưng mọi chuyện chưa dừng lại. Sau khi đã có lời nhận tội, các buổi hỏi cung tiếp tục diễn ra. Lần này, câu hỏi không chỉ xoay quanh vụ án năm 1998. Một hướng khác được mở ra.

  • “Trước đây anh có liên quan vụ nào khác không?”
  • “Vụ vườn điều năm 1993, anh biết gì không?”

Ban đầu, Huỳnh Văn Nén không liên hệ gì giữa hai vụ án. Nhưng trong quá trình hỏi cung, những thông tin bắt đầu được đưa ra:

  • “Gia đình vợ anh có mặt gần đó”
  • “Có người thấy các anh đi cùng nhau”
  • “Anh nên khai cho đúng để được khoan hồng”

Dần dần, một “câu chuyện mới” được hình thành. Và rồi… Một lần nữa, ông Nén bị buộc khai nhận những điều không có thật.

Ông nói mình cùng một số người trong gia đình vợ đã tham gia giết bà Dương Thị Mỹ năm 1993 để cướp vàng. Một lời khai. Nhưng lần này, hậu quả lớn hơn rất nhiều. Không chỉ là một vụ án. Mà là hai. Không chỉ là một bị can. Mà là cả một nhóm người. Từ thời điểm đó, hồ sơ vụ án thay đổi hoàn toàn. Vụ án vườn điều – vốn đã bị tạm đình chỉ được phục hồi điều tra. Những cái tên trong gia đình vợ ông Nén bắt đầu xuất hiện trong danh sách bị triệu tập. Rồi bị tạm giữ. Rồi bị khởi tố. Một gia đình bình thường… bỗng chốc trở thành “đồng phạm trong một vụ án giết người có tổ chức”.

Tất cả bắt đầu từ đâu? Từ lời khai của một người đang ở trong trạng thái bị cô lập, mệt mỏi và chịu áp lực kéo dài. Sau này, khi được minh oan, Huỳnh Văn Nén nhiều lần giải thích:

Ông nhận tội vì:

  • Không chịu nổi áp lực hỏi cung
  • Muốn “khai cho xong” để chấm dứt việc bị đánh đập
  • Tin rằng nếu khai theo hướng điều tra viên, sẽ được giảm nhẹ

Đây không phải là trường hợp cá biệt.

Trong khoa học pháp lý, hiện tượng này được gọi là: “lời nhận tội giả” (false confession)

Xảy ra khi:

  • Người bị hỏi cung bị áp lực tâm lý hoặc thể chất
  • Không hiểu đầy đủ quyền của mình
  • Bị dẫn dắt bằng câu hỏi gợi ý

Và trong nhiều trường hợp chính lời nhận tội đó trở thành “bằng chứng mạnh nhất” chống lại họ. Trong những ngày tiếp theo, Huỳnh Văn Nén ký vào rất nhiều bản cung. Những lời khai được ghi chép lại. Được hợp thức hóa thành tài liệu tố tụng. Từ một lời nói trong phòng hỏi cung, nó trở thành chứng cứ đanh thép trong hồ sơ vụ án. Một khi đã nằm trong hồ sơ Nó bắt đầu có sức nặng pháp lý. Và từ đó, rất khó để đảo ngược. Không ai lúc đó có thể hình dung rằng: chính những bản cung được ký trong giai đoạn này sẽ trở thành nền tảng cho:

  • Các quyết định khởi tố, Bản kết luận điều tra
  • Cáo trạng
  • Và cuối cùng là một bản án tù chung thân

Một bản án kéo dài hơn 17 năm. Những cánh cửa phòng hỏi cung khép lại. Nhưng hệ quả của những gì diễn ra bên trong đã bắt đầu lan ra bên ngoài. Một vụ án cũ được “hồi sinh”. Cả một gia đình bị cuốn vào vòng tố tụng. Và một con người… bắt đầu đánh mất chính cuộc đời mình.

2.2. Lời nhận tội cay đắng

2.2.1. Một kịch bản đầy đủ, chi tiết được hình thành

Sau khi Huỳnh Văn Nén nhận tội, không khí điều tra thay đổi hoàn toàn.Từ trạng thái bế tắc, vụ án bỗng trở nên “rõ ràng” hơn trong mắt cơ quan tiến hành tố tụng.Không còn là việc đi tìm hung thủ. Mà là củng cố hồ sơ để chứng minh tội phạm đã được xác định, một vụ án được “kết nối”

Trong các buổi hỏi cung tiếp theo, lời khai của Huỳnh Văn Nén bắt đầu được mở rộng. Không chỉ là hành vi cá nhân. Mà là một câu chuyện có tổ chức.

Theo lời khai được ghi nhận:

  • Vụ án năm 1993 không phải hành động đơn lẻ
  • Mà có sự tham gia của nhiều người
  • Động cơ là cướp vàng và giải quyết mâu thuẫn.

Những cái tên bắt đầu xuất hiện. Từng người một. Tất cả đều có điểm chung: là người thân bên phía gia đình vợ của ông Nén từ lời khai đến lệnh bắt Cuối năm 1998, đầu năm 1999 Cơ quan Cảnh sát điều tra Công an tỉnh Bình Thuận ra quyết định:

  • Khởi tố vụ án vườn điều
  • Khởi tố bị can đối với nhiều người

Những người này, trước đó, chỉ là:

  • Nông dân
  • Lao động phổ thông
  • Sống cuộc đời bình lặng tại địa phương

Không ai trong số họ nghĩ rằng mình sẽ bị cuốn vào một vụ án giết người.

Nhưng chỉ trong thời gian ngắn:

  • Họ bị triệu tập
  • Bị tách khỏi gia đình
  • Và lần lượt… bị bắt tạm giam

Một kịch bản đầy đủ, chi tiết được hình thành

Khi số lượng bị can tăng lên, vụ án bắt đầu mang dáng dấp của một “đại án”.

Trong hồ sơ, một kịch bản được dựng lại:

  • Chỉ vì mâu thuẫn cá nhân, tình cảm, các bị can bàn bạc với nhau
  • Lên kế hoạch giết bà Dương Thị Mỹ
  • Sau đó cùng thực hiện hành vi và chia tài sản

Nhìn trên giấy tờ, mọi thứ dường như rất logic.

Nhưng khi đối chiếu thực tế…

Những điểm bất thường bắt đầu xuất hiện:

  • Thời gian xảy ra vụ án không được xác định rõ ràng
  • Vai trò của từng người trong lời khai thay đổi qua các lần hỏi cung
  • Không có vật chứng cụ thể.

Nhưng những mâu thuẫn này không làm chậm lại tiến trình tố tụng. Ngược lại Nó được “làm phẳng” bằng các bản cung tiếp theo. Những lời khai chồng lên nhau Một hiện tượng đáng chú ý xuất hiện:  nhiều bị can bắt đầu có lời khai giống nhau một cách bất thường. Cách mô tả hành vi. Cách diễn đạt. Thậm chí cả trình tự sự việc. Trong khoa học tố tụng, đây là dấu hiệu cần phải đặc biệt thận trọng.

Bởi vì:

  • Lời khai độc lập thường có sai lệch tự nhiên
  • Nếu quá giống nhau, thậm chí giống tuyệt đối đến từng chi tiết thì bản cung đó có khả năng bị dẫn dắt, được mớm cung.

Nhưng trong bối cảnh lúc đó, những lời khai “phù hợp” lại được xem là yếu tố phù hợp với những chứng cứ khác.

Nếu như ban đầu, áp lực chỉ dồn lên một người – Huỳnh Văn Nén,
thì lúc này, nó lan ra cả một nhóm người.

Những người bị bắt:

  • Bị hỏi cung liên tục
  • Bị đặt trong trạng thái tâm lý tương tự
  • Phải đối mặt với nguy cơ bị buộc tội rất nặng

Trong hoàn cảnh đó, một số người bắt đầu: khai theo hướng giống với lời khai đã có trong hồ sơ

Một vòng lặp hình thành:

  • Một lời khai ban đầu trở thành “kịch bản chuẩn” tiếp tục dẫn dắt các lời khai tiếp theo
    Sau đó, quay lại củng cố lời khai ban đầu, dẫn đến cả cuộc đời con người, rất nhiều gia đình tan vỡ từ trong trại giam

Ở bên ngoài, gia đình của các bị can rơi vào khủng hoảng.

  • Người thân bị bắt hàng loạt
  • Chịu sự kỳ thị của làng xóm, xã hội
  • Công việc, kinh doanh, làm ăn, học hành đều bị ảnh hưởng rất nghiêm trọng.
  • Không biết chuyện gì đang xảy ra
  • Không có khả năng tiếp cận thông tin

Một gia đình vốn sống bình thường…

Giờ đây bị gắn với một cái tên:

“gia đình giết người trong vụ án vườn điều”

Danh dự bị ảnh hưởng. Quan hệ xã hội bị cắt đứt. Cuộc sống đảo lộn hoàn toàn. Hồ sơ hoàn tất – nhưng sự thật thì chưa. Đến một thời điểm, hồ sơ vụ án được xem là “đầy đủ căn cứ”. Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bình Thuận ban hành cáo trạng. Các bị can bị truy tố với tội danh: giết người, cướp tài sản Dựa trên:

  • Lời khai của Huỳnh Văn Nén
  • Lời khai của các bị can khác
  • Các nhận định điều tra

Nhưng điều còn thiếu lại là những thứ quan trọng nhất trong một vụ án hình sự:

  • Chứng cứ vật chất trực tiếp
  • Nhân chứng độc lập
  • Sự phù hợp khách quan của toàn bộ diễn biến

Một sai lầm mang tính hệ thống bắt đầu hình thành. Nếu nhìn riêng lẻ, mỗi sai sót có thể không quá lớn.

Nhưng khi ghép lại:

  • Lời khai không kiểm chứng
  • Áp lực hỏi cung
  • Suy đoán thay cho chứng cứ

Nó tạo thành một chuỗi sai lầm liên hoàn Và nguy hiểm hơn: Chuỗi sai lầm này không dừng lại ở giai đoạn điều tra. Nó bắt đầu chuyển sang giai đoạn tiếp theo: Truy tố và xét xử.

Cánh cửa phòng xử án mở ra. Khi các bị can bị đưa ra tòa, một câu hỏi bắt đầu xuất hiện liệu những lời khai trong hồ sơ… có thực sự là sự thật? Hay đó chỉ là kết quả của một quá trình mà trong đó, sự thật đã bị định hình từ trước?

Chương này khép lại ở đó. Nhưng những gì xảy ra tiếp theo tại phiên tòa…
mới thực sự là bước ngoặt. Nơi mà:

  • Lời khai bị lật lại
  • Sự thật bắt đầu lộ diện
  • Và những sai lầm không còn có thể che giấu

Trên đây là toàn bộ nội dung phần 2: Nhận tội, bài viết vẫn còn nhiều phần. Mời quý vị cùng đón xem và theo dõi những phần tiếp theo

Gọi ngay
Gọi ngay