Bảo vệ môi trường không còn là câu chuyện riêng của một quốc gia mà đã trở thành vấn đề sống còn mang tính toàn cầu. Tại Việt Nam, cùng với tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, lượng chất thải độc hại phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh ngày càng lớn. Nếu không được kiểm soát nghiêm ngặt, chất thải nguy hại sẽ trở tàn phá hệ sinh thái, đầu độc nguồn nước và đe dọa trực tiếp đến tính mạng của nhiều thế hệ.
Bài viết này sẽ phân tích những quy định pháp luật hiện hành về Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại (Điều 236 Bộ luật Hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2025), giúp nhận diện rõ các yếu tố cấu thành tội phạm và phân định ranh giới rõ ràng với các tội danh môi trường khác trong thực tiễn áp dụng pháp luật hiện nay
1. Các yếu tố cấu thành Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
1.1. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội phạm này được chia làm hai nhóm chính tùy thuộc vào hành vi khách quan được thực hiện:
Chủ thể đặc biệt: Áp dụng đối với nhóm hành vi “cho phép chôn, lấp, đổ, thải…” trái quy định của pháp luật. Người phạm tội phải là người có chức vụ, quyền hạn, hoặc được giao trách nhiệm quản lý nhà nước, quản lý doanh nghiệp trong lĩnh vực môi trường và xử lý chất thải. Họ là những người nhận thức rõ quy trình nhưng vì vụ lợi hoặc thiếu trách nhiệm mà phê duyệt, ký quyết định hoặc làm ngơ cho hành vi xả thải nguy hại diễn ra.
Chủ thể thường: Áp dụng đối với nhóm hành vi trực tiếp như vận chuyển, mua bán, tàng trữ, chôn, lấp, đổ, thải, xử lý, tiêu hủy chất thải nguy hại. Chủ thể ở đây có thể là bất kỳ cá nhân nào có năng lực trách nhiệm hình sự (TNHS) đầy đủ và đạt độ tuổi luật định (từ đủ 16 tuổi trở lên).
Pháp nhân thương mại: Theo tinh thần của BLHS hiện hành, pháp nhân thương mại cũng là chủ thể phải chịu TNHS đối với các tội phạm về môi trường khi hành vi phạm tội được thực hiện nhân danh pháp nhân, vì lợi ích của pháp nhân và có sự chỉ đạo, điều hành của cơ quan lãnh đạo pháp nhân.Bảo vệ môi trường
1.2. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội phạm thể hiện qua chuỗi hành vi nguy hiểm cho xã hội, đối tượng tác động cụ thể và các yếu tố định lượng (khối lượng chất thải):
Hành vi khách quan: Người phạm tội thực hiện một hoặc nhiều hành vi trái với các quy định hành chính về môi trường, bao gồm:
- Chôn, lấp, đổ, thải chất thải nguy hại ra môi trường tự nhiên không qua xử lý hoặc xử lý không đạt chuẩn.
- Vận chuyển, mua bán, tàng trữ, xử lý, tiêu hủy chất thải nguy hại mà không có giấy phép, không đúng quy trình kỹ thuật bắt buộc.
- Cho phép thực hiện các hành vi nêu trên (đối với chủ thể đặc biệt).
Đối tượng tác động: Là chất thải nguy hại hoặc chất thải có chứa chất phóng xạ. Theo Luật Bảo vệ môi trường, chất thải nguy hại là chất thải chứa các hợp chất có đặc tính nguy hại trực tiếp (như độc hại, lây nhiễm, dễ cháy, dễ nổ, ăn mòn, độc sinh thái) vượt ngưỡng quy định. Luật sửa đổi 2025 nhấn mạnh đặc biệt đến các chất thải chứa thành phần nguy hại đặc biệt hoặc các chất phải loại trừ theo Phụ lục A của Công ước Stockholm về các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs).
Định lượng cấu thành cơ bản: Hành vi vi phạm chỉ bị xử lý hình sự khi đạt các mức định lượng tối thiểu theo quy định. Ví dụ: Khối lượng chất thải nguy hại đạt từ 3.000 kilôgam (kg) đến dưới 5.000 kg (hoặc dưới mức này nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính mà còn vi phạm, gây hậu quả nghiêm trọng). Việc quy định rõ ràng bằng con số cân, đo, đong, đếm giúp loại bỏ các định tính mơ hồ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc khởi tố.
1.3. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại được thực hiện với lỗi cố ý (có thể là cố ý trực tiếp hoặc cố ý gián tiếp):
Người thực hiện hành vi hoàn toàn nhận thức được chất thải mình đang xử lý, vận chuyển hay đổ thải là chất thải nguy hại, có khả năng tàn phá môi trường nghiêm trọng.
Họ biết hành vi của mình là vi phạm pháp luật nhưng vì mục đích cắt giảm chi phí vận hành, tiết kiệm tiền thuê đơn vị xử lý chuyên nghiệp (vụ lợi) hoặc do lười biếng, cẩu thả mà vẫn mong muốn thực hiện hành vi hoặc có thái độ bỏ mặc cho hậu quả xảy ra.
Lưu ý: Động cơ vụ lợi là phổ biến nhưng không phải là dấu hiệu bắt buộc trong cấu thành cơ bản của tội danh này
1.4. Khách thể của tội phạm
Khách thể của tội phạm này là trật tự quản lý hành chính – kinh tế của Nhà nước trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Cụ thể là các quy định, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân loại, thu gom, vận chuyển, lưu giữ, giảm thiểu, tái sử dụng và xử lý chất thải nguy hại.
Đồng thời, tội phạm này còn xâm phạm đến khách thể gián tiếp nhưng vô cùng quan trọng: Quyền được sống trong môi trường trong lành của con người; an toàn tính mạng, sức khỏe của cộng đồng dân cư và sự phát triển bền vững của hệ sinh thái tự nhiên.
2. Khung hình phạt Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại
Dưới tác động của Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 2025, các khung chế tài đối với Điều 236 đã được điều chỉnh tăng mạnh cả về hình phạt tù lẫn hình phạt tiền để tương xứng với mức độ nghiêm trọng và lợi nhuận bất chính mà các đối tượng có thể thuvề.
2.1. Các khung hình phạt tăng nặng (Khoản 2, Khoản 3 Điều 236)
Nếu như Khoản 1 quy định khung hình phạt cơ bản (áp dụng cho các vi phạm ở mức độ thấp nhất từ 3.000 kg đến dưới 5.000 kg với mức phạt tiền từ 50 triệu đến 200 triệu đồng hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm), thì các khoản sau quy định mức phạt tăng nặng rất nghiêm khắc:
Khung tăng nặng thứ nhất (Khoản 2 Điều 236)
Áp dụng khi hành vi phạm tội thuộc một trong các trường hợp định khung tăng nặng sau:
- Chất thải nguy hại có khối lượng từ 5.000 kg đến dưới 10.000 kg.
- Chất thải có chứa chất phóng xạ thuộc nguồn phóng xạ loại có mức độ nguy hiểm trung bình.
- Phạm tội có tổ chức (có sự cấu kết chặt chẽ giữa các đối tượng gom hàng, vận chuyển và chủ đất/chủ xưởng đổ thải).
- Phạm tội từ 02 lần trở lên hoặc tái phạm nguy hiểm.
- Chế tài áp dụng: Theo sửa đổi mới nhất năm 2025, mức phạt tiền tại khung này đã được nâng lên rõ rệt (dao động từ vài trăm triệu đến hàng tỷ đồng) hoặc người phạm tội phải đối mặt với hình phạt tù từ 02 năm đến 05 năm.
Khung tăng nặng thứ hai (Khoản 3 Điều 236)
Đây là khung hình phạt cao nhất dành cho các cá nhân vi phạm ở quy mô cực lớn hoặc gây ra hậu quả thảm khốc:
- Chất thải nguy hại có khối lượng từ 10.000 kg trở lên.
- Chất thải chứa chất phóng xạ thuộc loại có mức độ nguy hiểm cao hoặc đặc biệt nguy hiểm.
- Hành vi xả thải dẫn đến hậu quả làm chết người (từ 02 người trở lên), gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho nhiều người với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 201% trở lên.
- Gây thiệt hại về tài sản, chi phí khắc phục môi trường từ 1.000.000.000 đồng trở lên (Luật 2025 quy định mức định lượng thiệt hại tài sản rất cụ thể).
Chế tài áp dụng: Người phạm tội có thể bị áp dụng mức phạt tù kịch khung từ 05 năm đến 10 năm – một mức án nghiêm khắc minh chứng cho thái độ không khoan nhượng của pháp luật đối với “tội đồ” phá hoại môi trường.
2.2. Hình phạt bổ sung
Bên cạnh hình phạt chính (tù có thời hạn hoặc phạt tiền chính), người phạm tội còn phải gánh chịu các hình phạt bổ sung nhằm tước bỏ công cụ, điều kiện tái phạm:
Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 150.000.000 đồng (nếu hình phạt chính không phải là phạt tiền).
Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định (như cấm kinh doanh dịch vụ môi trường, cấm quản lý xí nghiệp hóa chất…) từ 01 năm đến 05 năm.
Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản có liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội (xe tải vận chuyển, máy móc chôn lấp trái phép…).
2.3. Trách nhiệm pháp lý khác
Không dừng lại ở trách nhiệm hình sự cá nhân, các chủ thể vi phạm còn phải đối mặt với các hệ quả pháp lý khắc nghiệt khác:
Trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại: Theo Luật Bảo vệ môi trường và Bộ luật Dân sự, kẻ gây ô nhiễm phải bồi thường toàn bộ chi phí súc rửa, làm sạch môi trường; bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản và sinh kế của những hộ dân xung quanh bị ảnh hưởng bởi nguồn nước hoặc đất bị nhiễm độc.
Biện pháp tư pháp bắt buộc: Tòa án sẽ tuyên buộc đối tượng phải thực hiện các biện pháp khắc phục tình trạng ô nhiễm, khôi phục lại hiện trạng ban đầu của môi trường đã bị hủy hoại dưới sự giám sát nghiêm ngặt của cơ quan quản lý nhà nước.
3. Phân biệt với Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235 của Bộ luật hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025)
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại (Điều 236) và Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235) rất dễ bị nhầm lẫn do cả hai đều liên quan đến hành vi xả thải trái phép. Vậy nên cần phân biệt rõ như sau:
| Tiêu chí phân biệt | Tội gây ô nhiễm môi trường (Điều 235) | Tội vi phạm quy định về quản lý chất thải nguy hại (Điều 236) |
| Hành vi khách quan cốt lõi | Tập trung vào hành vi thải trực tiếp các chất gây ô nhiễm vào môi trường (đất, nước, không khí) vượt quá quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. | Tập trung vào hành vi vi phạm quy trình quản lý hành chính – kỹ thuật (cho phép, mua bán, vận chuyển, tàng trữ, xử lý, tiêu hủy trái quy định). |
| Đối tượng tác động | Rất rộng: Nước thải, khí thải, bụi, chất thải rắn thông thường, chất độc hóa học hoặc chất thải nguy hại nhưng cấu thành theo mô hình đo lường quy chuẩn vượt ngưỡng. | Khu biệt và đặc thù: Chỉ áp dụng đối với Chất thải nguy hại hoặc chất thải có chứa chất phóng xạ. |
| Cơ sở cấu thành tội phạm | Dựa trên thông số kỹ thuật vượt quy chuẩn (ví dụ: vượt quy chuẩn kỹ thuật 03 lần, 05 lần…) phối hợp với lưu lượng thải/ngày, hoặc dựa trên hậu quả ô nhiễm thực tế trên diện rộng. | Dựa trên khối lượng định lượng tuyệt đối của lượng chất thải bị định đoạt sai quy trình (tính bằng kg) hoặc hành vi sai phạm của người có thẩm quyền quản lý. |
| Thời điểm hoàn thành tội phạm | Tội phạm thường hoàn thành khi hành vi xả thải vượt chuẩn đạt đến lưu lượng quy định hoặc gây ra hậu quả ô nhiễm môi trường biểu hiện rõ ràng. | Tội phạm có cấu thành hình thức kết hợp định lượng: Chỉ cần thực hiện hành vi quản lý, định đoạt sai quy định với khối lượng chất thải đạt ngưỡng (từ 3.000 kg trở lên) là đã đủ cấu thành tội, chưa bắt buộc phải phát tán gây ô nhiễm diện rộng. |
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Chi nhánh Miền Trung: 67 Trần Xuân Lê, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: 0931548999; 02367300899

