3.1. Phiên tòa và những lời kêu oan giữa im lặng
3.1.1. Lời kêu oan tại phiên tòa
Mùa hè đổ lửa năm 2000. Tại trụ sở Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận, phiên tòa sơ thẩm xét xử vụ án giết bà Lê Thị Bông được mở. Đây là phiên tòa quan trọng. Không chỉ vì tính chất nghiêm trọng của vụ án, mà còn bởi vì hồ sơ điều tra lúc này đã “hoàn chỉnh” theo cách nhìn của cơ quan tiến hành tố tụng:
- Có lời nhận tội
- Có diễn biến hành vi
- Có động cơ
Và đặc biệt có một bị cáo duy nhất: Huỳnh Văn Nén. Một phiên tòa tưởng như đã có kết luận. Phòng xử án không quá lớn, nhưng chật kín người. Người dân địa phương đến theo dõi. Một phần vì tò mò. Một phần vì lo lắng. Trên bục cao, Hội đồng xét xử bắt đầu làm việc. Đại diện Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Bình Thuận đọc bản cáo trạng. Giọng đọc đều, rõ ràng, mang tính khẳng định:
- Bị cáo đã thực hiện hành vi giết người
- Mục đích là chiếm đoạt tài sản
- Hành vi có tính chất nghiêm trọng
Những chi tiết trong cáo trạng được trình bày theo một trật tự logic. Một câu chuyện đã được dựng sẵn. Và trong câu chuyện đó, vai trò của Huỳnh Văn Nén là trung tâm. Bị cáo bước ra vành móng ngựa, khi được dẫn ra trước tòa, Huỳnh Văn Nén trông khác hẳn một “hung thủ nguy hiểm” như trong hồ sơ. Ông gầy, ánh mắt mệt mỏi. Một con người đã trải qua hơn hai năm bị tạm giam.
Khi Chủ tọa hỏi:
“Bị cáo có thừa nhận hành vi như cáo trạng đã nêu không?”
Một khoảng lặng xuất hiện.
Rồi ông trả lời.
“Không.” – Lời kêu oan đầu tiên
Không khí phòng xử án thay đổi. Một bị cáo đã nhận tội trong hồ sơ nay lại phủ nhận tại tòa. Huỳnh Văn Nén nói, giọng không lớn, nhưng rõ:
- Tôi không giết bà Bông
- Những lời khai trước đó không phải do ông tự nguyện
- Tôi bị ép buộc phải nhận tội
Rồi ông kể. Không phải như một bản khai được chuẩn bị sẵn. Mà như một người đang cố gắng nói ra điều mình đã chịu đựng:
- Những lần bị hỏi cung kéo dài
- Những áp lực trong phòng làm việc
- Những lúc bị đánh, bị buộc phải khai
Theo ghi nhận từ báo chí thời điểm đó, ông thậm chí đã cởi áo ngay tại tòa để cho Hội đồng xét xử nhìn thấy những dấu vết trên cơ thể. Đó không chỉ là hành động phản kháng. Mà là một cách tuyệt vọng để chứng minh: “tôi không tự nguyện nhận tội.” một sự thật khó chấp nhận. Tuy nhiên, đối với một phiên tòa hình sự, lời khai tại tòa không phải lúc nào cũng có giá trị quyết định. Đặc biệt khi:
- Hồ sơ đã có lời nhận tội trước đó
- Các biên bản hỏi cung đều có chữ ký
- Không có tài liệu chính thức nào xác nhận việc bức cung
Hội đồng xét xử bắt đầu thẩm vấn. Những câu hỏi xoay quanh một điểm: “Nếu bị ép, tại sao bị cáo lại ký vào các bản cung?” Đây là câu hỏi mang tính pháp lý… nhưng cũng là một nghịch lý. Bởi vì trong thực tế tố tụng:
- Một người bị ép cung vẫn có thể ký
- Một người bị đánh đập vẫn có thể “tự nguyện” trên giấy tờ
Nhưng điều đó rất khó chứng minh nếu không có bằng chứng trực tiếp.
Mọi thứ phụ thuộc vào hồ sơ đã được lập trước đó. Và hồ sơ thì đang chống lại bị cáo.Những lời kêu oan, dù có thật hay không, trong bối cảnh đó, trở nên yếu ớt. bản án được tuyên sau quá trình xét hỏi và tranh luận, Hội đồng xét xử nghị án. Không khí trong phòng xử trở nên căng thẳng. Nhưng đối với nhiều người, kết quả dường như đã được dự đoán.
Bản án được tuyên:
Tù chung thân đối với Huỳnh Văn Nén Một bản án nặng nề. Đủ để chấm dứt hy vọng của một con người ngay tại phiên tòa đầu tiên. một cánh cửa đóng lại… và nhiều cánh cửa khác mở ra. Sau phiên tòa, Huỳnh Văn Nén được đưa trở lại trại giam. Nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó. Bởi vì cùng lúc, ở một hướng khác: vụ án vườn điều – được “kích hoạt” từ chính lời khai của ông – đang chuẩn bị được đưa ra xét xử. Lần này, không chỉ một mình ông. Mà là nhiều người. Một gia đình. Mâu thuẫn bắt đầu lộ diện
3.1.2. Sự im lặng của cơ quan tố tụng
Trong quá trình xét xử vụ vườn điều (sau đó), những điều bất thường bắt đầu xuất hiện:
- Các bị cáo phản cung
- Lời khai mâu thuẫn
- Diễn biến không phù hợp thực tế
Những gì từng được xem là “logic” trong hồ sơ bắt đầu rạn nứt khi đưa ra ánh sáng công khai tại tòa. một câu hỏi chưa có lời đáp Phiên tòa khép lại. Một bản án đã được tuyên. Nhưng một câu hỏi vẫn còn đó:liệu lời nhận tội trong hồ sơ có thực sự là sự thật? Hay chỉ là kết quả của một quá trình mà trong đó, sự thật đã bị định hình từ trước? Liệu các cơ quan có thẩm quyền tố tụng có bỏ qua những tình tiết quan trọng, khi định tội mà chỉ dựa và lời khai trước đây của các bị cáo và những mối liên kết lỏng lẻo giữa các bị cáo, các chứng cứ vật chất và hành vi phạm tội.
Vụ việc tạm thời kết thúc ở đây. Nhưng chính từ những mâu thuẫn tại các phiên tòa tiếp theo, một điều bắt đầu xảy ra: vụ án vườn điều dần sụp đổ. Và khi nó sụp đổ
toàn bộ nền tảng buộc tội Huỳnh Văn Nén cũng bắt đầu lung lay.
3.2. Khi vụ án vườn điều bắt đầu sụp đổ
3.2.1. Những mâu thuẫn xuất hiện
Nếu phiên tòa năm 2000 khép lại bằng một bản án chung thân dành cho Huỳnh Văn Nén, thì ở một hướng khác, một tiến trình khác đang âm thầm diễn ra. Tiến trình xét xử vụ án vườn điều. Một vụ án được “hồi sinh” từ chính lời khai của ông. Một vụ án mà ban đầu, tưởng như đã có đầy đủ yếu tố để kết tội:
- Có lời khai
- Có nhiều bị can
- Có động cơ
Nhưng khi bước vào giai đoạn xét xử mọi thứ bắt đầu rạn nứt. Năm 2001, Tòa án nhân dân tỉnh Bình Thuận mở phiên tòa sơ thẩm xét xử vụ án vườn điều. Không khí phòng xử án khác hẳn phiên tòa năm 2000. Lần này, không phải một bị cáo. Mà là nhiều người. Một nhóm người bị cáo buộc đã cùng nhau thực hiện hành vi giết người, cướp tài sản. Hồ sơ vụ án, về hình thức, vẫn đầy đủ:
- Lời khai của Huỳnh Văn Nén
- Lời khai của các bị cáo khác
- Sơ đồ diễn biến hành vi
Nhưng ngay khi bắt đầu xét hỏi những mâu thuẫn lộ ra. Lời khai không còn “ăn khớp” Một trong những yếu tố quan trọng nhất của vụ án là: sự thống nhất giữa các lời khai. Nhưng tại tòa, điều đó không còn tồn tại. Các bị cáo lần lượt được thẩm vấn. Và nhiều người trong số họ nói: “tôi không thực hiện hành vi như trong cáo trạng” Không chỉ phủ nhận. Họ còn:
- Thay đổi lời khai
- Phủ nhận việc tham gia
- Tố cáo bị ép cung
Những chi tiết trước đây được mô tả rất “logic” trong hồ sơ, khi đưa ra đối chất công khai, bắt đầu lộ ra sự bất hợp lý:
- Thời gian không trùng khớp
- Vị trí của các bị cáo không rõ ràng
- Trình tự hành vi thay đổi qua từng lời khai
Một vụ án không có chứng cứ vật chất. Điểm yếu lớn nhất của vụ án bắt đầu hiện rõ: không có chứng cứ vật chất trực tiếp. Không có: hung khí xác định, dấu vết khoa học liên kết các bị cáo vật chứng chứng minh hành vi cướp tài sản; Toàn bộ cấu trúc buộc tội gần như dựa vào lời khai. Và khi lời khai bắt đầu sụp đổ toàn bộ vụ án cũng lung lay. Những lần trả hồ sơ, hủy án liên tiếp Sau phiên tòa sơ thẩm, vụ án được đưa lên cấp phúc thẩm. Tòa Phúc thẩm Tòa án nhân dân tối cao tại TP.HCM xem xét lại vụ án. Kết quả: hủy án để điều tra lại
Lý do:
- Chứng cứ không vững chắc
- Lời khai mâu thuẫn
- Cần làm rõ thêm nhiều tình tiết không thể làm rõ tại phiên tòa.
Đây là dấu hiệu đầu tiên cho thấy: bản án trước đó có vấn đề nghiêm trọng. Nhưng câu chuyện chưa dừng lại. Sau khi điều tra lại, vụ án tiếp tục được đưa ra xét xử. Và rồi lại bị hủy. Một lần nữa. Rồi thêm một lần nữa. Từ năm 2001 đến 2005:
- Vụ án được xét xử nhiều lần
- Bị hủy nhiều lần
- Quay lại điều tra nhiều lần
Một vòng lặp tố tụng hiếm thấy, nhất là những vụ án có tính chất đặc biệt nghiêm trọng như thế này.
Khi một vụ án bị hủy đi hủy lại nhiều lần, điều đó không còn là sai sót kỹ thuật. mà là dấu hiệu của một vấn đề mang tính nền tảng. Các cơ quan tiến hành tố tụng bắt đầu nhận ra:
- Lời khai không đủ tin cậy
- Không thể chứng minh hành vi phạm tội
- Không thể xây dựng lại diễn biến vụ án một cách hợp lý
Một câu hỏi bắt đầu xuất hiện, dù chưa được nói ra một cách chính thức: “liệu vụ án này có thực sự xảy ra như trong hồ sơ?” đình chỉ điều tra – một kết thúc không trọn vẹn Cuối cùng, sau nhiều năm, cơ quan điều tra buộc phải đưa ra một quyết định: Đình chỉ điều tra vụ án vườn điều
Lý do:
- không đủ chứng cứ
- không chứng minh được tội phạm
Các bị can trong vụ án:
- Được xác định là không phạm tội
- Được xin lỗi công khai
- Được bồi thường theo quy định
Một kết thúc tưởng như đã khép lại mọi thứ. nhưng có một người vẫn ở lại. Trong khi những người khác được trả tự do, được minh oan. Huỳnh Văn Nén vẫn ở trong trại giam.
Bởi vì:
- Bản án chung thân trong vụ bà Bông vẫn còn hiệu lực
- Và lời khai của ông trong vụ đó… vẫn đang được xem là hợp pháp
Đây chính là nghịch lý lớn nhất của vụ án: một vụ án được dựng lên từ lời khai của ông đã sụp đổ,nhưng chính lời khai đó… vẫn đang giữ ông lại trong tù. Sự thật bắt đầu lộ diện khi vụ án vườn điều bị đình chỉ, một điều không thể tránh khỏi bắt đầu xảy ra: toàn bộ hồ sơ liên quan đến Huỳnh Văn Nén bị đặt lại dấu hỏi.
Nếu:
- Lời khai về vụ năm 1993 là không đúng
- Các bị can khác đều được minh oan thì lời khai về vụ năm 1998 có còn đáng tin? Một khe nứt trong bức tường. Vụ án vườn điều sụp đổ không chỉ là kết thúc của một vụ án. Nó là: một khe nứt trong toàn bộ hệ thống buộc tội. Một khi khe nứt đó xuất hiện, nó sẽ lan rộng. Chậm… nhưng chắc chắn.
Câu chuyện chưa kết thúc Ở thời điểm năm 2005, Huỳnh Văn Nén vẫn là một phạm nhân đang chấp hành án chung thân. Nhưng bên ngoài, mọi thứ đã bắt đầu thay đổi:
- Báo chí bắt đầu quan tâm
- Gia đình tiếp tục kêu oan
- Các cơ quan trung ương dần chú ý
Một quá trình mới đang hình thành. Chậm hơn.Thận trọng hơn. Nhưng lần này, mục tiêu không phải là kết tội. mà là tìm lại sự thật. Chương này khép lại tại đây. Nhưng từ sau năm 2005, câu chuyện bước sang một giai đoạn khác, không còn là điều tra tội phạm mà là hành trình đi tìm công lý.

