Trong các quan hệ dân sự và thương mại, bảo lãnh là một biện pháp bảo đảm quan trọng giúp củng cố niềm tin giữa các bên và giảm thiểu rủi ro trong quá trình thực hiện nghĩa vụ. Khi tham gia bảo lãnh, bên bảo lãnh có thể phải chịu nhiều trách nhiệm tài chính và pháp lý, do đó vấn đề thù lao cho bên bảo lãnh trở thành một nội dung cần được xem xét và thỏa thuận rõ ràng.
Vậy pháp luật hiện hành quy định như thế nào về quyền được nhận thù lao của bên bảo lãnh, điều kiện phát sinh thù lao và cách xác định mức thù lao trong thực tế? Việc tìm hiểu kỹ những quy định này không chỉ giúp các bên chủ động hơn khi giao kết hợp đồng mà còn hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh trong quá trình thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
Căn cứ pháp lý:
– Nghị định 21/2021/NĐ-CP ngày 19 tháng 03 năm 2021 của Chính phủ quy định thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ
1. Khái niệm
Bảo lãnh là một trong những biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được quy định tại Bộ luật Dân sự năm 2015. Cụ thể, căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
“Điều 335. Bảo lãnh
1. Bảo lãnh là việc người thứ ba (sau đây gọi là bên bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (sau đây gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (sau đây gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ…”
Theo quy định trên, quan hệ bảo lãnh có sự tham gia của ba chủ thể gồm bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh và bên được bảo lãnh. Bên bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi đáp ứng các điều kiện theo cam kết và quy định pháp luật. Đây là cơ sở để xác định trách nhiệm của bên bảo lãnh cũng như quyền, nghĩa vụ của các bên trong quan hệ bảo lãnh.
Ngoài ra, theo quy định tại khoản 2 Điều 335 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có thể thỏa thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh trong trường hợp bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ. Quy định này cho phép các bên chủ động xác định điều kiện thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh phù hợp với thỏa thuận và giao dịch cụ thể.
2. Nghĩa vụ của bên bảo lãnh
Theo Điều 335 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên bảo lãnh có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác theo quy định pháp luật.
Khi phát sinh căn cứ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh phải thông báo cho bên bảo lãnh để thực hiện nghĩa vụ. Bên bảo lãnh có quyền từ chối thực hiện nếu căn cứ được thông báo không thuộc phạm vi cam kết bảo lãnh. Thời hạn thực hiện nghĩa vụ do các bên thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận thì bên bảo lãnh phải thực hiện trong thời hạn hợp lý kể từ khi nhận được thông báo.
Sau khi bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ thay, bên nhận bảo lãnh phải thông báo cho bên được bảo lãnh biết. Đồng thời, theo Điều 340 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đối với mình trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
Cần lưu ý rằng nghĩa vụ thực hiện bảo lãnh và quyền hưởng thù lao là hai vấn đề khác nhau. Theo Điều 337 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên bảo lãnh chỉ được hưởng thù lao khi có thỏa thuận với bên được bảo lãnh. Do đó, việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh không đương nhiên làm phát sinh quyền nhận thù lao nếu các bên không có thỏa thuận về khoản tiền này.
3. Thỏa thuận bảo lãnh
Căn cứ theo quy định tại Điều 43 Tiểu mục 7 Mục 1 Chương III Nghị định 21/2021/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 15/5/2021, theo đó quy định về thỏa thuận bảo lãnh, các bên có thể xác lập thỏa thuận thông qua hợp đồng bảo lãnh riêng, thư bảo lãnh hoặc hình thức cam kết bảo lãnh khác. Bên bảo lãnh cũng có thể thỏa thuận với bên nhận bảo lãnh về việc sử dụng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh của mình.
Đối với trường hợp bên bảo lãnh cam kết thực hiện công việc thay cho bên được bảo lãnh, năng lực pháp luật dân sự và năng lực hành vi dân sự của bên bảo lãnh phải phù hợp với nghĩa vụ được bảo lãnh.
Việc xác lập thỏa thuận bảo lãnh rõ ràng là cơ sở để các bên xác định phạm vi cam kết, điều kiện thực hiện nghĩa vụ và trách nhiệm liên quan. Nếu bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh có thỏa thuận về thù lao, nội dung này cũng nên được ghi nhận cụ thể để hạn chế tranh chấp phát sinh.
4. Phạm vi bảo lãnh
Phạm vi bảo lãnh là nội dung quan trọng nhằm xác định giới hạn nghĩa vụ mà bên bảo lãnh cam kết thực hiện thay cho bên được bảo lãnh. Về vấn đề này, Điều 336 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cụ thể như sau:
” Điều 336. Phạm vi bảo lãnh
1. Bên bảo lãnh có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ cho bên được bảo lãnh.
2. Nghĩa vụ bảo lãnh bao gồm cả tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt, tiền bồi thường thiệt hại, lãi trên số tiền chậm trả, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.
3. Các bên có thể thỏa thuận sử dụng biện pháp bảo đảm bằng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
4. Trường hợp nghĩa vụ được bảo lãnh là nghĩa vụ phát sinh trong tương lai thì phạm vi bảo lãnh không bao gồm nghĩa vụ phát sinh sau khi người bảo lãnh chết hoặc pháp nhân bảo lãnh chấm dứt tồn tại.”
Theo quy định trên, phạm vi bảo lãnh do các bên xác định trên cơ sở cam kết bảo lãnh, có thể bao gồm một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ của bên được bảo lãnh. Nếu không có thỏa thuận khác, nghĩa vụ bảo lãnh còn bao gồm các khoản tiền lãi trên nợ gốc, tiền phạt, tiền bồi thường thiệt hại và lãi trên số tiền chậm trả. Điều này có nghĩa là trách nhiệm của bên bảo lãnh không nhất thiết chỉ giới hạn ở nghĩa vụ chính mà còn có thể bao gồm các nghĩa vụ tài chính phát sinh liên quan.
Bên cạnh đó, pháp luật cho phép các bên thỏa thuận sử dụng tài sản để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh. Đối với nghĩa vụ được bảo lãnh phát sinh trong tương lai, phạm vi bảo lãnh cũng có giới hạn nhất định khi bên bảo lãnh là cá nhân chết hoặc pháp nhân bảo lãnh chấm dứt tồn tại.
Việc xác định cụ thể phạm vi bảo lãnh có ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ trách nhiệm của bên bảo lãnh và quyền của bên nhận bảo lãnh. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các bên cân nhắc, thỏa thuận về thù lao bảo lãnh phù hợp với phạm vi nghĩa vụ mà bên bảo lãnh cam kết thực hiện.
5. Thù lao cho bên bảo lãnh
Thù lao là vấn đề do các bên thỏa thuận khi xác lập quan hệ bảo lãnh. Về quyền hưởng thù lao của bên bảo lãnh, Điều 337 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:
“Điều 337. Thù lao
Bên bảo lãnh được hưởng thù lao nếu bên bảo lãnh và bên được bảo lãnh có thỏa thuận.”
Theo quy định trên, bên bảo lãnh được hưởng thù lao khi có thỏa thuận với bên được bảo lãnh. Pháp luật không quy định thù lao là khoản tiền bắt buộc phải trả trong mọi quan hệ bảo lãnh mà tôn trọng sự thỏa thuận của các bên.
Trường hợp các bên có thỏa thuận về thù lao, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thanh toán theo nội dung đã thống nhất. Các bên có thể chủ động thỏa thuận về mức thù lao, phương thức thanh toán và thời điểm thanh toán phù hợp với giao dịch thực tế. Để hạn chế tranh chấp, những nội dung này nên được ghi nhận rõ trong hợp đồng bảo lãnh hoặc văn bản thỏa thuận riêng.
Ngược lại, nếu các bên không có thỏa thuận về thù lao, bên bảo lãnh không đương nhiên có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thanh toán khoản tiền này chỉ vì đã nhận bảo lãnh hoặc thực hiện nghĩa vụ thay. Tuy nhiên, cần phân biệt quyền hưởng thù lao với quyền yêu cầu hoàn trả nghĩa vụ đã thực hiện thay.
Cụ thể, Điều 340 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định:
“Điều 340. Quyền yêu cầu của bên bảo lãnh
Bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đối với mình trong phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh đã thực hiện, trừ trường hợp có thỏa thuận khác.”
Theo đó, khi đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, bên bảo lãnh có quyền yêu cầu bên được bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đối với mình trong phạm vi luật định.
Quyền này có căn cứ phát sinh khác với quyền hưởng thù lao: quyền hưởng thù lao dựa trên thỏa thuận giữa các bên, còn quyền yêu cầu hoàn trả gắn với nghĩa vụ bảo lãnh mà bên bảo lãnh đã thực hiện.
Như vậy, để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, khi xác lập quan hệ bảo lãnh, cần thỏa thuận rõ về việc có trả thù lao hay không, mức thù lao và điều kiện thanh toán. Đồng thời, cần phân biệt khoản thù lao với khoản hoàn trả nghĩa vụ đã thực hiện thay để tránh nhầm lẫn về quyền và nghĩa vụ của các bên khi phát sinh tranh chấp.
6. Chấm dứt bảo lãnh
Bảo lãnh chấm dứt khi có các căn cứ theo quy định pháp luật hoặc theo thỏa thuận của các bên. Cụ thể, Điều 343 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định như sau:
“Bảo lãnh chấm dứt trong trường hợp sau đây:
1. Nghĩa vụ được bảo lãnh chấm dứt.
2. Việc bảo lãnh được hủy bỏ hoặc được thay thế bằng biện pháp bảo đảm khác.
3. Bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
4. Theo thỏa thuận của các bên.”
Theo đó, việc chấm dứt bảo lãnh có thể xuất phát từ việc nghĩa vụ được bảo lãnh đã chấm dứt, các bên hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp bảo đảm, bên bảo lãnh đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh hoặc các bên có thỏa thuận chấm dứt. Khi bảo lãnh chấm dứt, các bên cần xác định rõ những nghĩa vụ liên quan đã được thực hiện đầy đủ hay chưa để xử lý quyền và nghĩa vụ còn tồn tại theo quy định pháp luật và thỏa thuận đã xác lập.
Kết luận
Việc nắm rõ quy định về thù lao bảo lãnh và xác lập thỏa thuận minh bạch ngay từ đầu sẽ giúp các bên bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp và hạn chế những tranh chấp có thể phát sinh.
Trên đây là nội dung tư vấn của Luật Dương Gia về vấn đề thù lao cho bên bảo lãnh. Trường hợp cần giải đáp vướng mắc hoặc hỗ trợ pháp lý liên quan, quý khách vui lòng liên hệ Luật Dương Gia để được tư vấn phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA
Chi nhánh Đà Nẵng: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng
Chi nhánh Miền Trung: 67 Trần Xuân Lê, phường Thanh Khê, thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: 058.59.78999; 0236.7300.899

