Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản

toi-huy-hoai-hoac-co-y-lam-hu-hong-tai-san

Trong một xã hội văn minh, tài sản của cá nhân và tổ chức luôn được pháp luật tôn trọng và bảo vệ. Hành vi xâm phạm tài sản của người khác, dù dưới hình thức chiếm đoạt, phá hoại hay cố ý làm hư hỏng, đều bị coi là hành vi trái pháp luật, bị xã hội lên án và xử lý nghiêm khắc. Trong số đó, tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản được xem là một hành vi nguy hiểm, không chỉ gây thiệt hại về vật chất mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến tinh thần của người bị hại, đồng thời đe dọa đến trật tự và an toàn xã hội.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản theo quy định tại Điều 178 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), bao gồm khái niệm, ý nghĩa pháp lý, các yếu tố cấu thành, mức hình phạt, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ, và những khuyến nghị nhằm nâng cao ý thức pháp luật trong cộng đồng.

1. Khái niệm và ý nghĩa pháp lý của Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản

1.1. Khái niệm

Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là hành vi của một cá nhân hoặc tổ chức, bằng các thủ đoạn cố ý, trực tiếp tác động lên tài sản của người khác, làm cho tài sản đó bị tiêu hủy hoàn toàn, mất giá trị sử dụng, hoặc bị thiệt hại nghiêm trọng về mặt vật chất. Điểm đặc biệt của hành vi này là người phạm tội không có ý định chiếm đoạt tài sản mà nhằm mục đích phá hoại, gây tổn thất cho chủ sở hữu tài sản. Động cơ của hành vi này có thể xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, ghen tức, trả thù, hoặc thậm chí là ý định cản trở hoạt động sản xuất, kinh doanh của tổ chức khác.

Một số ví dụ về hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản bao gồm:

  • Đốt phá nhà cửa, xe cộ, đồ đạc của người khác.

  • Làm hỏng máy móc, thiết bị trong các cơ sở sản xuất, kinh doanh.

  • Vẽ bậy, đập phá tài sản công cộng như ghế đá, biển báo giao thông.

  • Cố ý đổ hóa chất, dầu nhớt vào thiết bị hoặc tài sản của người khác.

  • Sử dụng vũ lực để phá hoại tài sản do tranh chấp tình cảm, mâu thuẫn cá nhân.

1.2. Ý nghĩa pháp lý

Tội danh này mang ý nghĩa pháp lý quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp của cá nhân, tổ chức và nhà nước. Việc quy định và xử lý nghiêm khắc tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản nhằm đạt được các mục tiêu sau:

  • Bảo vệ quyền sở hữu tài sản: Quyền sở hữu tài sản là một trong những quyền cơ bản của con người, được Hiến pháp và pháp luật Việt Nam bảo vệ. Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản xâm phạm trực tiếp đến quyền này, do đó cần được xử lý nghiêm minh.

  • Răn đe hành vi thiếu kiểm soát: Nhiều hành vi phá hoại tài sản xuất phát từ cảm xúc nhất thời, thiếu suy nghĩ hoặc do không kiểm soát được hành vi. Việc truy cứu trách nhiệm hình sự giúp răn đe và giáo dục người dân về hậu quả pháp lý của những hành động này.

  • Giữ gìn trật tự xã hội: Hành vi hủy hoại tài sản không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân mà còn ảnh hưởng đến an ninh, trật tự công cộng. Xử lý nghiêm khắc tội danh này góp phần duy trì sự tôn trọng pháp luật và ổn định xã hội.

2. Khi nào hành vi bị truy cứu trách nhiệm hình sự?

Không phải mọi hành vi làm hư hại tài sản đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo quy định, hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hỏng tài sản chỉ bị xem xét xử lý hình sự khi đáp ứng các điều kiện sau:

  • Yếu tố cố ý: Hành vi phải được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, tức là người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật và mong muốn hậu quả thiệt hại xảy ra. Các trường hợp vô ý gây thiệt hại tài sản sẽ không cấu thành tội này mà có thể bị xử lý hành chính hoặc bồi thường dân sự.

  • Mức độ thiệt hại: Hành vi gây thiệt hại tài sản có giá trị từ 2 triệu đồng trở lên sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp thiệt hại dưới 2 triệu đồng, hành vi chỉ bị truy cứu nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

    • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này nhưng tái phạm.

    • Đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích nhưng vẫn tiếp tục vi phạm.

    • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội.

    • Tài sản bị hủy hoại là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.

    • Tài sản là di vật, cổ vật hoặc có giá trị lịch sử, văn hóa đặc biệt.

3. Yếu tố cấu thành Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản

Theo Điều 178 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản có các yếu tố cấu thành như sau:

3.1. Khách thể của tội phạm

Khách thể của tội phạm là quan hệ sở hữu, tức là quyền của chủ sở hữu đối với tài sản của mình, bao gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản xâm phạm trực tiếp đến quyền này, làm ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức hoặc nhà nước.

Tài sản bị xâm phạm có thể thuộc các loại sau:

  • Tài sản của cá nhân: Ví dụ như xe máy, điện thoại, nhà ở, đồ dùng gia đình.

  • Tài sản của pháp nhân: Như máy móc, thiết bị của doanh nghiệp, tài sản của công ty.

  • Tài sản của nhà nước hoặc tập thể: Như cơ sở hạ tầng công cộng, tài sản trong các cơ quan nhà nước.

  • Tài sản được giao quản lý hợp pháp: Bao gồm tài sản đi thuê, mượn hoặc được giữ hộ.

Lưu ý rằng, tội này không nhằm xâm phạm quyền chiếm đoạt tài sản (như trộm cắp, cướp tài sản) mà tập trung vào việc làm mất hoặc giảm giá trị, công năng của tài sản.

3.2. Mặt khách quan của tội phạm

Mặt khách quan của tội phạm bao gồm các yếu tố sau:

a. Hành vi khách quan

Hành vi khách quan là hành vi tác động vật lý trực tiếp lên tài sản của người khác, bao gồm:

  • Hủy hoại tài sản: Làm cho tài sản bị tiêu hủy hoàn toàn, không thể phục hồi được (ví dụ: đốt nhà, đập nát điện thoại đến mức không sửa chữa được).

  • Cố ý làm hư hỏng tài sản: Làm cho tài sản bị thiệt hại một phần hoặc toàn bộ công năng sử dụng nhưng chưa đến mức bị tiêu hủy hoàn toàn (ví dụ: làm vỡ màn hình điện thoại, cắt dây điện trong nhà máy).

Điểm chung của cả hai hành vi là gây thiệt hại vật chất, làm giảm hoặc mất giá trị sử dụng của tài sản.

b. Hậu quả

Hậu quả là yếu tố bắt buộc để cấu thành tội phạm. Cụ thể:

  • Thiệt hại tài sản phải có giá trị từ 2 triệu đồng trở lên.

  • Trong trường hợp thiệt hại dưới 2 triệu đồng, hành vi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu thuộc một trong các trường hợp đã nêu ở mục 2 (ví dụ: tái phạm, gây ảnh hưởng xấu đến an ninh trật tự, tài sản là phương tiện kiếm sống chính, v.v.).

c. Quan hệ nhân quả

Phải có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi phá hoại và hậu quả thiệt hại tài sản. Ví dụ, hành vi đốt nhà của người phạm tội phải được chứng minh là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc ngôi nhà bị cháy, từ đó gây thiệt hại tài sản.

3.3. Chủ thể của tội phạm

Chủ thể của tội phạm là người có năng lực trách nhiệm hình sự, cụ thể:

  • Người từ đủ 16 tuổi trở lên chịu trách nhiệm hình sự đối với mọi hành vi phạm tội.

  • Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng từ 50 triệu đồng trở lên (theo điểm đ khoản 2 Điều 12 Bộ luật Hình sự).

  • Không yêu cầu chủ thể đặc biệt; bất kỳ công dân nào đáp ứng điều kiện về độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự đều có thể là chủ thể của tội phạm này.

3.4. Mặt chủ quan của tội phạm

Tội phạm được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp, tức là:

  • Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật, biết rõ hậu quả thiệt hại tài sản có thể xảy ra nhưng vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra.

  • Ví dụ: Anh A cãi nhau với anh B, sau đó dùng đá ném vỡ kính ô tô của anh B. Anh A biết rõ hành vi của mình sẽ gây hư hỏng tài sản nhưng vẫn thực hiện, điều này thể hiện lỗi cố ý trực tiếp.

Lỗi vô ý không được chấp nhận trong tội danh này. Mục đích và động cơ của hành vi không phải là dấu hiệu bắt buộc để cấu thành tội phạm, nhưng có thể được xem xét để đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi (ví dụ: phá hoại tài sản vì trả thù có thể bị coi là tình tiết tăng nặng).

Ví dụ minh họa: Nguyễn Văn A và ông B là hàng xóm, do mâu thuẫn về việc xây hàng rào, A đã đổ xăng đốt xe máy của ông B để trong sân nhà. Kết quả giám định cho thấy chiếc xe trị giá 35 triệu đồng bị thiêu rụi hoàn toàn. Hành vi của A có dấu hiệu cấu thành tội hủy hoại tài sản theo Điều 178 Bộ luật Hình sự.

4. Mức hình phạt đối với Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản

Theo Điều 178 Bộ luật Hình sự, mức hình phạt được chia theo các cấp độ thiệt hại:

Khoản 1: Hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản của người khác trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp nêu trên, thì bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:

Khoản 2: Phạt tù từ 2 năm đến 7 năm nếu thuộc các trường hợp:

  • Có tổ chức;
  • Gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
  • Tài sản là bảo vật quốc gia;
  • Dùng chất nguy hiểm về cháy, nổ hoặc thủ đoạn nguy hiểm khác;
  • Để che giấu tội phạm khác;
  • Vì lý do công vụ của người bị hại;
  • Tái phạm nguy hiểm.

Khoản 3. Phạm tội gây thiệt hại cho tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm.

Khoản 4. Phạm tội gây thiệt hại cho tài sản trị giá 500.000.000 đồng trở lên, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm

Khoản 5. Người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

5. Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ

5.1. Tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Căn cứ theo Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), một số tình tiết tăng nặng có thể áp dụng:

  • Phạm tội có tổ chức
  • Tái phạm hoặc tái phạm nguy hiểm
  • Phạm tội đối với người đang thi hành công vụ
  • Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, người già yếu, ốm đau
  • Dùng vũ khí, hung khí nguy hiểm để đe dọa
  • Các tình tiết này sẽ dẫn đến mức hình phạt nghiêm khắc hơn nhằm đảm bảo tính răn đe.

5.2. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Căn cứ Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), các tình tiết giảm nhẹ bao gồm:

  • Phạm tội lần đầu, có nhân thân tốt
  • Người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải
  • Người phạm tội tự nguyện khắc phục hậu quả
  • Người phạm tội do bị người khác đe dọa, cưỡng bức
  • Người phạm tội trong hoàn cảnh đặc biệt khó khăn

Việc áp dụng tình tiết giảm nhẹ thể hiện sự nhân đạo của pháp luật, giúp người phạm tội có cơ hội sửa chữa lỗi lầm. Việc xem xét tình tiết sẽ ảnh hưởng lớn đến mức hình phạt mà Tòa án quyết định.

6. Kết luận và khuyến nghị

Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản là một hành vi nguy hiểm, gây tổn thất nghiêm trọng về vật chất và tinh thần cho người bị hại, đồng thời đe dọa đến trật tự và an toàn xã hội. Hành vi này thường xuất phát từ mâu thuẫn cá nhân, cảm xúc nhất thời hoặc động cơ trả thù, nhưng hậu quả pháp lý của nó là không thể xem nhẹ.

Để phòng ngừa hành vi này, mỗi cá nhân cần nâng cao ý thức pháp luật, kiềm chế cảm xúc và giải quyết mâu thuẫn bằng các biện pháp hòa bình, hợp pháp. Trong trường hợp phát hiện hành vi hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản, nạn nhân nên kịp thời báo cáo cơ quan công an hoặc liên hệ với luật sư để được hỗ trợ pháp lý kịp thời.

Cơ quan chức năng cũng cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục pháp luật, đặc biệt là về hậu quả của các hành vi xâm phạm tài sản, nhằm xây dựng một xã hội văn minh, tôn trọng pháp luật. Đồng thời, việc xử lý nghiêm minh các vụ việc liên quan đến tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản sẽ góp phần răn đe và ngăn chặn các hành vi tương tự trong tương lai.

Trên đây là bài phân tích của Luật Dương Gia về “Tội hủy hoại hoặc cố ý làm hư hỏng tài sản” theo quy định của Bộ luật Hình sự hiện hành. Mọi thắc mắc hoặc yêu cầu dịch vụ pháp lý, vui lòng liên hệ Luật Dương Gia để được tư vấn kịp thời và chính xác nhất.

CÔNG TY LUẬT TNHH DƯƠNG GIA - CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

Địa chỉ: 141 Diệp Minh Châu, phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng

Điện thoại: 0931548999; 02367300899

Bài viết liên quan

Gọi ngay
Gọi ngay